Tay chân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kẻ giúp việc đắc lực và tin cẩn cho người làm việc phi nghĩa (nói khái quát).
Ví dụ: Hắn chỉ đạo từ xa, mọi việc bẩn tay do tay chân lo liệu.
Nghĩa: Kẻ giúp việc đắc lực và tin cẩn cho người làm việc phi nghĩa (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Tên cầm đầu ra lệnh, đám tay chân liền chạy đi làm theo.
  • Cô giáo kể chuyện về một ông xấu, luôn sai tay chân đi phá rối.
  • Trong phim, tay chân của kẻ xấu thường rình rập sau cánh cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hắn không trực tiếp xuất hiện, chỉ sai tay chân đi dọ thám khắp xóm.
  • Trong vụ đó, bọn tay chân là người thực hiện những việc bẩn thỉu nhất.
  • Nhân vật phản diện nuôi tay chân để che chắn và đe dọa người khác.
3
Người trưởng thành
  • Hắn chỉ đạo từ xa, mọi việc bẩn tay do tay chân lo liệu.
  • Khi quyền lực bị lạm dụng, tay chân trở thành cánh tay nối dài của tội ác.
  • Đám tay chân sống bằng nỗi sợ người khác và sự ban phát của kẻ cầm đầu.
  • Trong bóng tối của những phi vụ khuất tất, tay chân luôn là kẻ đi trước mở đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kẻ giúp việc đắc lực và tin cẩn cho người làm việc phi nghĩa (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tay chân màu sắc miệt thị, khẩu ngữ–báo chí, mức độ vừa đến mạnh Ví dụ: Hắn chỉ đạo từ xa, mọi việc bẩn tay do tay chân lo liệu.
đồng loã trang trọng hơn, sắc thái kết tội, mức độ mạnh Ví dụ: Hắn cùng đám đồng lõa tổ chức vụ tống tiền.
chân rết khẩu ngữ–báo chí, hình ảnh mạng lưới, mức độ vừa Ví dụ: Tên cầm đầu có nhiều chân rết tại các quận.
thuộc hạ trung tính–hơi miệt thị khi ngữ cảnh phi pháp, mức độ vừa Ví dụ: Hắn ra lệnh cho thuộc hạ đi thu nợ.
tay sai miệt thị rõ, chính trị–báo chí, mức độ mạnh Ví dụ: Bọn tay sai thực hiện lệnh đàn áp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người giúp việc trung thành trong các hoạt động không chính đáng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất phê phán hoặc điều tra.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nhân vật phụ thuộc vào nhân vật chính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ những người làm việc cho kẻ xấu.
  • Phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc chỉ trích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trung thành của người giúp việc trong các hoạt động không chính đáng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với nghĩa đen của "tay chân" là các bộ phận cơ thể.
  • Khác biệt với từ "trợ thủ" ở chỗ "tay chân" thường mang nghĩa tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm hoặc gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những tay chân", "tay chân của ông ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (những, các), tính từ (đắc lực, tin cẩn), và động từ (làm, giúp).