Bề tôi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người ở cương vị làm tôi; quan, trong quan hệ với vua; chúa.
Ví dụ:
Trong các triều đại phong kiến, bề tôi là những người trực tiếp phục vụ và thực thi mệnh lệnh của vua.
Nghĩa: Người ở cương vị làm tôi; quan, trong quan hệ với vua; chúa.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, các bề tôi luôn trung thành với vua.
- Bề tôi giúp vua cai quản đất nước.
- Vua và các bề tôi cùng nhau xây dựng vương quốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lịch sử phong kiến, phận bề tôi thường gắn liền với trách nhiệm phò tá và bảo vệ vương triều.
- Mối quan hệ giữa vua và bề tôi là nền tảng quan trọng để duy trì sự ổn định của một quốc gia thời xưa.
- Một vị bề tôi tài giỏi không chỉ trung thành mà còn phải có trí tuệ để đưa ra những lời khuyên sáng suốt cho quân vương.
3
Người trưởng thành
- Trong các triều đại phong kiến, bề tôi là những người trực tiếp phục vụ và thực thi mệnh lệnh của vua.
- Đôi khi, phận bề tôi không chỉ là vinh dự mà còn là gánh nặng của những quyết định khó khăn, ảnh hưởng đến vận mệnh quốc gia.
- Lịch sử ghi nhận nhiều tấm gương bề tôi tận tụy, sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân vì sự hưng thịnh của đất nước.
- Dù thời đại đã thay đổi, tinh thần trách nhiệm và sự cống hiến của một bề tôi trung thành vẫn là bài học quý giá về lòng tận tâm trong mọi vai trò xã hội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người ở cương vị làm tôi; quan, trong quan hệ với vua; chúa.
Từ đồng nghĩa:
thần
Từ trái nghĩa:
vua chúa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bề tôi | Trang trọng, cổ xưa, chỉ mối quan hệ thần phục trong chế độ phong kiến. Ví dụ: Trong các triều đại phong kiến, bề tôi là những người trực tiếp phục vụ và thực thi mệnh lệnh của vua. |
| thần | Trang trọng, cổ xưa, chỉ người dân hoặc quan lại dưới quyền vua chúa. Ví dụ: Thần xin tuân lệnh bệ hạ. |
| vua | Trang trọng, cổ xưa, chỉ người đứng đầu một vương quốc, có quyền lực tối cao. Ví dụ: Vua ban chiếu chỉ. |
| chúa | Trang trọng, cổ xưa, chỉ người đứng đầu một vùng đất hoặc một triều đại, có quyền lực cai trị. Ví dụ: Chúa Nguyễn đã mở mang bờ cõi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về chế độ phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang trọng, thường trong các tác phẩm về lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tác phẩm văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về lịch sử hoặc trong các tác phẩm văn học có bối cảnh phong kiến.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản không liên quan đến lịch sử.
- Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quan hệ quyền lực khác như 'quan lại', 'thần tử'.
- Khác biệt với 'quan lại' ở chỗ 'bề tôi' nhấn mạnh mối quan hệ trung thành với vua, chúa.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa phong kiến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bề tôi trung thành", "bề tôi của vua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trung thành, trung kiên) hoặc cụm giới từ (của vua, của chúa).





