Hạ thần

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ quan lại thời trước dùng để tự xưng khi nói với vua.
Ví dụ: Hạ thần xin lĩnh chỉ và tức tốc thi hành.
Nghĩa: Từ quan lại thời trước dùng để tự xưng khi nói với vua.
1
Học sinh tiểu học
  • Hạ thần xin tâu: việc đê điều đã làm xong.
  • Hạ thần đợi lệnh, không dám tự ý.
  • Hạ thần khấu đầu, mong bệ hạ minh xét.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hạ thần dâng sớ, cúi xin bệ hạ soi tỏ nỗi dân gian khốn khó.
  • Trước ngai rồng, hạ thần run giọng bẩm báo vì lo sợ sai sót.
  • Vừa đặt bút xuống, hạ thần lại tâu thêm điều còn bỏ ngỏ.
3
Người trưởng thành
  • Hạ thần xin lĩnh chỉ và tức tốc thi hành.
  • Giữa triều đường im phăng phắc, hạ thần chọn lời mà tâu để khỏi chạm đến uy nghi của bệ hạ.
  • Hạ thần đã cẩn cẩn dâng sớ, chỉ mong lời ngay không làm nghịch tai người quyền lớn.
  • Đến phút quyết định, hạ thần dám nhận lỗi, xin chịu tội trước muôn quan và trước bệ hạ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ quan lại thời trước dùng để tự xưng khi nói với vua.
Từ đồng nghĩa:
thần tiểu thần
Từ trái nghĩa:
trẫm quả nhân
Từ Cách sử dụng
hạ thần Trang trọng, khiêm nhường, dùng trong ngữ cảnh quan lại tự xưng khi nói chuyện với vua chúa thời phong kiến. Ví dụ: Hạ thần xin lĩnh chỉ và tức tốc thi hành.
thần Trang trọng, khiêm nhường, dùng trong giao tiếp với vua chúa, mang sắc thái trung tính hơn 'hạ thần'. Ví dụ: Thần xin bệ hạ xét lại.
tiểu thần Trang trọng, khiêm nhường, tự xưng khi nói với vua, nhấn mạnh sự nhỏ bé, thấp kém. Ví dụ: Tiểu thần không dám trái lệnh.
trẫm Trang trọng, quyền uy, chỉ vua chúa tự xưng khi nói chuyện với thần dân. Ví dụ: Trẫm đã quyết định.
quả nhân Trang trọng, quyền uy, chỉ vua chúa tự xưng, đôi khi mang sắc thái khiêm tốn nhưng vẫn thể hiện địa vị tối cao. Ví dụ: Quả nhân không thể làm khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc kịch nói về thời phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khiêm nhường, tôn kính của quan lại đối với vua.
  • Phong cách trang trọng, cổ kính, thường thuộc về văn chương lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Chỉ nên dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi tái hiện lại thời kỳ phong kiến.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản hành chính ngày nay.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ tự xưng khác trong văn phong cổ như "bề tôi" hay "thần".
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hạ thần xin tâu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (tâu, bẩm) và các từ chỉ hành động liên quan đến việc trình bày, báo cáo.