Quả nhân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ vua thời phong kiến dùng để tự xưng, tỏ ý khiêm tốn.
Ví dụ: Vua xưa dùng “quả nhân” để tự xưng một cách khiêm tốn.
Nghĩa: Từ vua thời phong kiến dùng để tự xưng, tỏ ý khiêm tốn.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện, nhà vua nói: “Quả nhân muốn nghe ý dân.”
  • Cậu bé đọc to: “Quả nhân hứa chăm lo cho muôn dân.”
  • Cô giáo giải thích: Khi tự xưng, vua xưa dùng từ “quả nhân”.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong đoạn chiếu, nhà vua tự xưng “quả nhân” để tỏ vẻ khiêm nhường trước bá quan.
  • Nhân vật vua nói “quả nhân” không chỉ xưng danh mà còn thể hiện lễ độ theo lễ nghi thời ấy.
  • Khi viết nghị luận về văn bản trung đại, bạn nhớ dẫn đúng cách xưng “quả nhân” của nhà vua.
3
Người trưởng thành
  • Vua xưa dùng “quả nhân” để tự xưng một cách khiêm tốn.
  • Trong văn kiện triều đình, chữ “quả nhân” không chỉ là đại từ mà còn là biểu tượng của trật tự và lễ nghi.
  • Khi tái hiện giọng điệu trung đại, nhà văn đặt vào miệng đế vương hai chữ “quả nhân”, lập tức không khí cung đình hiện lên.
  • Giữa triều đường, câu mở đầu “Quả nhân trẫm lòng bất an” vừa tự hạ cái tôi vừa khẳng định quyền uy ngầm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ vua thời phong kiến dùng để tự xưng, tỏ ý khiêm tốn.
Từ đồng nghĩa:
trẫm
Từ trái nghĩa:
ngươi
Từ Cách sử dụng
quả nhân cực trang trọng, cổ văn; tự xưng của hoàng đế, sắc thái khiêm nhường quy ước Ví dụ: Vua xưa dùng “quả nhân” để tự xưng một cách khiêm tốn.
trẫm trang trọng, cổ; tự xưng của vua, trung tính về khiêm nhường Ví dụ: Trẫm quyết định điều này.
ngươi khẩu ngữ cổ, hạ chỉ; đại từ xưng hô bề trên gọi kẻ dưới, đối lập vai vế với tự xưng của vua Ví dụ: Ngươi hãy lui ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc kịch nói về thời phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khiêm tốn và trang trọng.
  • Thuộc phong cách cổ điển, lịch sử.
  • Thường mang sắc thái quyền uy nhưng cũng gần gũi trong bối cảnh vua chúa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong bối cảnh tái hiện lịch sử hoặc khi viết về thời phong kiến.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản chính thức ngày nay.
  • Thường chỉ xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có yếu tố lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ tự xưng khác của vua như "trẫm" hay "bệ hạ".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh hiện đại để tránh gây hiểu nhầm.
  • Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để đảm bảo tính chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quả nhân đã quyết định".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ trong các câu diễn đạt ý kiến hoặc quyết định của người nói.