Đệ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ, hoặc trtr.). Đưa lên cấp trên với thái độ trịnh trọng.
2.
danh từ
(cũ). Từ người đàn ông dùng để tự xưng với người đàn ông khác là bạn ngang hàng của mình, tự coi mình là đàn em, theo lối nói khiêm nhường hoặc để vui đùa.
Ví dụ: Đệ kính huynh một chén, chuyện còn lại nhờ huynh chỉ giáo.
3. các yếu tố chỉ số lượng góc Hán, để tạo ra những từ chỉ thứ tự theo cách nói cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ, hoặc trtr.). Đưa lên cấp trên với thái độ trịnh trọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đệ Trang trọng, cổ kính hoặc mang tính nghi thức. Ví dụ:
trình Trang trọng, trung tính, dùng để báo cáo hoặc đưa lên cấp trên. Ví dụ: Anh ấy đã trình báo cáo lên ban giám đốc.
dâng Trang trọng, kính cẩn, thường dùng để biếu, tặng vật phẩm cho người có địa vị cao hoặc thần linh. Ví dụ: Người dân dâng lễ vật lên vua.
nhận Trung tính, hành động tiếp lấy, tiếp thu từ người khác. Ví dụ: Anh ấy nhận tài liệu từ cấp dưới.
Nghĩa 2: (cũ). Từ người đàn ông dùng để tự xưng với người đàn ông khác là bạn ngang hàng của mình, tự coi mình là đàn em, theo lối nói khiêm nhường hoặc để vui đùa.
Nghĩa 3: các yếu tố chỉ số lượng góc Hán, để tạo ra những từ chỉ thứ tự theo cách nói cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các tình huống vui đùa hoặc khiêm nhường giữa bạn bè nam giới.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc khi tái hiện bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khiêm nhường hoặc vui đùa trong giao tiếp giữa nam giới.
  • Phong cách cổ điển, thường không dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí thân mật, vui vẻ giữa bạn bè nam giới.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc giao tiếp với người không quen biết.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc khi tái hiện bối cảnh lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự nhưng không mang sắc thái cổ điển.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp với người không quen biết.
  • Chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đệ" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đệ" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "đệ" thường đứng sau các từ chỉ số lượng hoặc định từ. Khi là động từ, "đệ" thường đứng trước các bổ ngữ chỉ đối tượng hoặc mục đích.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Đệ" có thể kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc vật khi là động từ, và với các từ chỉ số lượng hoặc định từ khi là danh từ.
trình nộp dâng tiến giao em huynh muội tỷ trên

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới