Thứ hạng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trật tự sắp xếp cao thấp, trên dưới theo trình độ.
Ví dụ: Doanh nghiệp đặt mục tiêu cải thiện thứ hạng trên bảng xếp hạng uy tín.
Nghĩa: Trật tự sắp xếp cao thấp, trên dưới theo trình độ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp reo vui khi đội mình đạt thứ hạng cao trong hội thao.
  • Bạn Nam cố gắng luyện đọc mỗi ngày để nâng thứ hạng trong nhóm.
  • Cuối học kì, cô giáo công bố thứ hạng của từng tổ theo điểm thi đua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ kiên trì ôn tập, thứ hạng của Minh trong lớp dần nhích lên.
  • Đội bóng trường giữ vững thứ hạng đầu bảng sau trận thắng nghẹt thở.
  • Ở cuộc thi khoa học, thứ hạng không chỉ phản ánh điểm số mà còn ghi nhận nỗ lực.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp đặt mục tiêu cải thiện thứ hạng trên bảng xếp hạng uy tín.
  • Thứ hạng có thể mở cửa cơ hội, nhưng thực lực mới giữ được cánh cửa ấy.
  • Khi nhìn lại, tôi hiểu thứ hạng chỉ là ảnh chụp tạm thời của một chặng đường.
  • Giữa áp lực cạnh tranh, đừng để thứ hạng che lấp niềm vui học hỏi mỗi ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trật tự sắp xếp cao thấp, trên dưới theo trình độ.
Từ đồng nghĩa:
thứ bậc xếp hạng hạng
Từ trái nghĩa:
đồng hạng
Từ Cách sử dụng
thứ hạng trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong giáo dục/thi đấu/xếp loại Ví dụ: Doanh nghiệp đặt mục tiêu cải thiện thứ hạng trên bảng xếp hạng uy tín.
thứ bậc trung tính, trang trọng; dùng chung cho hệ thống xếp bậc Ví dụ: Anh ấy giữ thứ bậc cao trong bảng điểm.
xếp hạng trung tính, nghiệp vụ; thiên về kết quả sắp xếp Ví dụ: Đội bóng có xếp hạng thứ ba toàn giải.
hạng ngắn gọn, trung tính; văn bản thống kê, bảng điểm Ví dụ: Cô ấy đứng hạng nhì của lớp.
đồng hạng trung tính; chỉ trạng thái không phân cao thấp Ví dụ: Hai vận động viên đồng hạng, không có người dẫn đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về vị trí trong các cuộc thi, bảng xếp hạng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết phân tích về thành tích, xếp hạng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các lĩnh vực như giáo dục, thể thao, kinh doanh để chỉ vị trí, cấp bậc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan, không mang cảm xúc cá nhân.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vị trí, cấp bậc trong một hệ thống xếp hạng.
  • Tránh dùng khi không có sự so sánh hoặc xếp hạng cụ thể.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ định như "cao", "thấp", "đầu", "cuối" để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vị trí" khi không có sự so sánh rõ ràng.
  • Khác với "cấp bậc" ở chỗ "thứ hạng" thường liên quan đến kết quả thi đấu hoặc đánh giá.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không có sự xếp hạng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thứ hạng cao", "thứ hạng thấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cao, thấp), động từ (đạt, giữ), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...