Giai cấp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tập đoàn người đông đảo có địa vị như nhau trong hệ thống sản xuất, trong quan hệ đối với tư liệu sản xuất, trong tổ chức lao động xã hội, trong sự hưởng thụ và do đó có quyền lợi chung, phân biệt với những tập đoàn người khác.
Ví dụ:
Cuộc tranh luận xoay quanh lợi ích của từng giai cấp trong xã hội hiện đại.
Nghĩa: Tập đoàn người đông đảo có địa vị như nhau trong hệ thống sản xuất, trong quan hệ đối với tư liệu sản xuất, trong tổ chức lao động xã hội, trong sự hưởng thụ và do đó có quyền lợi chung, phân biệt với những tập đoàn người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Ở bài sử hôm nay, cô giáo nói mỗi giai cấp có công việc và quyền lợi khác nhau.
- Truyện kể về một cậu bé hiểu rằng người lao động thuộc giai cấp của ba em.
- Khi tham quan bảo tàng, em thấy xưa kia có nhiều giai cấp sống tách biệt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong xã hội phong kiến, mâu thuẫn giữa các giai cấp thường bùng lên khi mùa thuế đến.
- Bạn Lan trình bày rằng giai cấp công nhân hình thành khi nhà máy và xí nghiệp phát triển.
- Bức tranh cổ phản ánh rõ sự phân hóa giai cấp qua trang phục và chỗ ở.
3
Người trưởng thành
- Cuộc tranh luận xoay quanh lợi ích của từng giai cấp trong xã hội hiện đại.
- Nhìn vào cấu trúc sở hữu, ta thấy ranh giới giai cấp không chỉ nằm ở thu nhập mà ở quyền kiểm soát tư liệu sản xuất.
- Những biến động kinh tế thường tái sắp xếp tương quan giai cấp, kéo theo thay đổi về tiếng nói chính trị.
- Trong ký ức đô thị, dấu vết giai cấp hiện lên qua những khu phố, những nghề nghiệp, và cả những giấc mơ bị giới hạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về xã hội học, kinh tế học và chính trị học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học có chủ đề xã hội hoặc lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu và thảo luận về xã hội học, kinh tế học và chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và học thuật.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, thường trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc xã hội hoặc phân tích kinh tế, chính trị.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về chủ đề liên quan.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "giai cấp công nhân".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "tầng lớp"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng để chỉ nhóm người nhỏ hoặc không có sự phân biệt rõ ràng về quyền lợi và địa vị.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh xã hội và lịch sử liên quan đến khái niệm này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giai cấp công nhân", "giai cấp tư sản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "giai cấp thống trị", "giai cấp bị áp bức".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





