Lãnh địa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vùng đất thuộc quyền chiếm hữu và cai quản của một chúa phong kiến ở châu Âu thời Trung Cổ.
Ví dụ: Lãnh địa là khu đất do một lãnh chúa Trung Cổ sở hữu và cai quản.
Nghĩa: Vùng đất thuộc quyền chiếm hữu và cai quản của một chúa phong kiến ở châu Âu thời Trung Cổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện, hiệp sĩ cưỡi ngựa đi tuần quanh lãnh địa của lãnh chúa.
  • Dân làng nộp thuế cho lãnh chúa để được sống trên lãnh địa.
  • Lâu đài đứng giữa lãnh địa, nhìn ra cánh đồng lúa mì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lãnh chúa đặt luật lệ riêng trong lãnh địa và bắt mọi người tuân theo.
  • Khi chiến tranh nổ ra, lãnh địa được rào hào và canh gác suốt đêm.
  • Nông nô sinh ra, lớn lên và làm việc cả đời trên lãnh địa của chủ.
3
Người trưởng thành
  • Lãnh địa là khu đất do một lãnh chúa Trung Cổ sở hữu và cai quản.
  • Trên mỗi lãnh địa, quyền lực của lãnh chúa gần như tuyệt đối, vượt cả luật lệ hoàng gia ở vài thời kỳ.
  • Biên giới lãnh địa không chỉ là hàng rào, mà còn là ranh giới của thân phận nông nô.
  • Nhiều lãnh địa kết nối bằng hôn nhân và hiệp ước, dệt nên mạng lưới quyền lực phong kiến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, đặc biệt là lịch sử châu Âu thời Trung Cổ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc trong các tác phẩm giả tưởng lấy cảm hứng từ thời Trung Cổ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, địa lý lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và học thuật khi được sử dụng trong văn bản viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vùng đất trong bối cảnh lịch sử Trung Cổ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vùng đất khác như "lãnh thổ" hoặc "vùng đất".
  • Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lãnh địa rộng lớn", "lãnh địa của chúa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng lớn, nhỏ bé), động từ (quản lý, chiếm hữu) và các từ chỉ định (một, các).