Cõi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vùng đất rộng lớn, có ranh giới rõ rệt.
Ví dụ:
Anh rời cõi phố ồn ào để về miền cao tĩnh lặng.
2.
danh từ
Khoảng rộng lớn thuộc phạm vi tồn tại của cái gì.
Ví dụ:
Trong im lặng, tôi bước vào cõi nội tâm của chính mình.
Nghĩa 1: Vùng đất rộng lớn, có ranh giới rõ rệt.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội kể chuyện về cõi rừng xa, nơi thú chạy tự do.
- Con thuyền nhỏ bơi ra khỏi cõi sông quen thuộc của làng.
- Chúng em đứng trên đồi, nhìn xuống cõi đồng xanh mướt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bước qua cổng thành là vào cõi kinh đô xưa, tường gạch rêu phong phủ kín.
- Tấm bản đồ mở ra một cõi hải đảo, bốn bề là biển xanh thẳm.
- Dòng sông như chiếc dải lụa, vạch ranh giới cho cõi bãi bồi bên kia.
3
Người trưởng thành
- Anh rời cõi phố ồn ào để về miền cao tĩnh lặng.
- Một dải sa mạc mở ra, cõi cát bất tận được kẻ bằng những vệt gió.
- Hàng rào tre già đánh dấu cõi vườn, nơi mùa nào hương cũng thay lời.
- Tôi đứng trước cửa ải, cảm nhận rõ ranh giới giữa cõi biên viễn và phần đất đã quen.
Nghĩa 2: Khoảng rộng lớn thuộc phạm vi tồn tại của cái gì.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo bảo trí nhớ là một cõi để cất giữ kỉ niệm đẹp.
- Trong giấc mơ, em lạc vào cõi thần tiên lung linh.
- Âm nhạc mở ra cõi vui tươi, làm chúng em mỉm cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuốn sách hay dẫn mình vào cõi suy nghĩ, nơi câu chữ cứ vang vọng.
- Khi nhắm mắt, cõi tưởng tượng bừng sáng như bầu trời đầy sao.
- Tình thương của mẹ là cõi ấm áp, mình luôn muốn quay về.
3
Người trưởng thành
- Trong im lặng, tôi bước vào cõi nội tâm của chính mình.
- Thơ là cõi trú của những điều khó nói, nơi cảm xúc tìm được tiếng.
- Khoa học mở cõi hiểu biết, nhưng cũng khơi thêm bao câu hỏi chưa lời.
- Có những đêm dài, ta ở giữa cõi hoài niệm, nghe quá khứ đi qua như gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vùng đất rộng lớn, có ranh giới rõ rệt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cõi | Trang trọng, văn chương, thường dùng để chỉ một khu vực địa lý rộng lớn, có ý nghĩa đặc biệt hoặc ranh giới rõ ràng. Ví dụ: Anh rời cõi phố ồn ào để về miền cao tĩnh lặng. |
| miền | Trung tính, thường dùng để chỉ một khu vực địa lý rộng lớn, có thể mang sắc thái văn chương nhẹ. Ví dụ: Anh ấy đã đi khắp các miền đất nước. |
Nghĩa 2: Khoảng rộng lớn thuộc phạm vi tồn tại của cái gì.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cõi | Trang trọng, triết lý, thường dùng để chỉ một phạm vi tồn tại trừu tượng, tinh thần hoặc siêu nhiên. Ví dụ: Trong im lặng, tôi bước vào cõi nội tâm của chính mình. |
| thế giới | Trung tính, dùng để chỉ một phạm vi tồn tại, có thể là vật chất hoặc tinh thần, thường mang sắc thái trang trọng hoặc triết lý. Ví dụ: Anh ấy sống trong thế giới của riêng mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các khái niệm trừu tượng hoặc địa lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh, biểu tượng về không gian hoặc thế giới khác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, trừu tượng.
- Thích hợp trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa về một không gian rộng lớn hoặc trừu tượng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết có tính chất triết lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ không gian khác như "vùng" hay "khu vực".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cõi đời", "cõi mộng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp.





