Lải nhải
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói đi nói lại mãi chỉ một điều, nghe khó chịu.
Ví dụ:
Anh đừng lải nhải nữa, em hiểu ý rồi.
Nghĩa: Nói đi nói lại mãi chỉ một điều, nghe khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Em đừng lải nhải chuyện cái bút nữa, chị đã nghe rồi.
- Mẹ nhắc nhẹ một lần là đủ, đừng lải nhải làm con mệt tai.
- Cậu ấy cứ lải nhải chuyện thua trận bóng, ai cũng chán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn ngồi cạnh cứ lải nhải về bài kiểm tra hụt điểm, nghe mà bứt rứt.
- Anh trai lải nhải suốt chuyện dậy sớm, đến cái đồng hồ cũng muốn im luôn.
- Bạn lớp trưởng lải nhải nội quy hết giờ ra chơi, cả lớp thở dài.
3
Người trưởng thành
- Anh đừng lải nhải nữa, em hiểu ý rồi.
- Trong cuộc họp, anh ta lải nhải một luận điểm cũ, làm thời gian trôi uổng.
- Nghe mẹ lải nhải chuyện lấy chồng, tôi chỉ thấy khoảng cách lớn dần trong bữa cơm.
- Có những lời quan tâm hoá thành tiếng lải nhải khi không biết dừng đúng lúc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói đi nói lại mãi chỉ một điều, nghe khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lải nhải | Tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ sự lặp lại gây khó chịu. Ví dụ: Anh đừng lải nhải nữa, em hiểu ý rồi. |
| cằn nhằn | Tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ sự phàn nàn dai dẳng, khó chịu. Ví dụ: Mẹ tôi cứ cằn nhằn chuyện tôi không dọn phòng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích ai đó nói quá nhiều về một vấn đề.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khó chịu hoặc bực bội.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự phiền toái do ai đó nói quá nhiều.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lải nhải" nhưng có sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cứ lải nhải", "đã lải nhải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ tần suất (như "cứ", "mãi") hoặc danh từ chỉ đối tượng bị tác động.






Danh sách bình luận