Luyên thuyên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). Huyên thuyên. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Huyên thuyên.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| luyên thuyên | Khẩu ngữ, chỉ việc nói nhiều, không trọng tâm. Ví dụ: |
| huyên thuyên | Khẩu ngữ, trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ việc nói nhiều, không trọng tâm. Ví dụ: Anh ta cứ huyên thuyên mãi về chuyện cũ. |
| súc tích | Trang trọng, tích cực, chỉ nội dung cô đọng, đầy đủ ý. Ví dụ: Bài phát biểu của anh ấy rất súc tích. |
| ngắn gọn | Trung tính, tích cực, chỉ cách nói hoặc viết cô đọng, dễ hiểu. Ví dụ: Hãy trình bày vấn đề một cách ngắn gọn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc nói nhiều, không ngừng nghỉ, đôi khi không có nội dung rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống nói nhiều, không ngừng nghỉ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự nói nhiều mà không có nội dung quan trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê phán ai đó nói quá nhiều mà không có nội dung.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt ý kiến một cách nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "huyên thuyên", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng để miêu tả các cuộc trò chuyện có nội dung quan trọng hoặc ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói luyên thuyên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (nói, kể) hoặc danh từ chỉ hành động (câu chuyện).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





