Lảm nhảm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói luôn mồm nhưng không đâu vào đâu cả, không rõ muốn nói gì (thường do mê sảng, quẫn trí).
Ví dụ:
Anh say rượu nên ngồi lảm nhảm suốt, chẳng ai bắt được ý.
Nghĩa: Nói luôn mồm nhưng không đâu vào đâu cả, không rõ muốn nói gì (thường do mê sảng, quẫn trí).
1
Học sinh tiểu học
- Ông cụ sốt cao cứ lảm nhảm cả đêm, chẳng ai hiểu ông nói gì.
- Bạn Tuấn mệt quá, nằm lảm nhảm vài câu rồi ngủ thiếp đi.
- Em bé mơ thấy ác mộng, tỉnh dậy lảm nhảm vài lời rồi ôm mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau trận bóng kiệt sức, nó vừa thở hổn hển vừa lảm nhảm những câu rời rạc.
- Bạn ấy thức trắng ôn bài nên đầu óc quay cuồng, miệng lảm nhảm chẳng đầu chẳng cuối.
- Cô bạn kể chuyện phim mà cứ lảm nhảm, nhảy cóc đoạn này sang đoạn khác khiến cả nhóm ngơ ngác.
3
Người trưởng thành
- Anh say rượu nên ngồi lảm nhảm suốt, chẳng ai bắt được ý.
- Đêm khuya, bà cụ trở mình rồi lảm nhảm gọi tên những người đã khuất, như đang lạc giữa miền ký ức.
- Căng thẳng quá lâu, anh ta đứng trước cửa sổ mà lảm nhảm những câu tự trách, tiếng nhỏ như sương rơi.
- Giữa hành lang bệnh viện, một người đàn ông lảm nhảm chuyện cũ, mắt nhìn xa xẩm như không còn bấu víu vào hiện tại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói luôn mồm nhưng không đâu vào đâu cả, không rõ muốn nói gì (thường do mê sảng, quẫn trí).
Từ đồng nghĩa:
nói nhảm nói mê
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lảm nhảm | Khẩu ngữ, mang tính miệt thị hoặc thể hiện sự khó chịu của người nghe khi ai đó nói liên tục, không rõ ràng, thường do trạng thái tinh thần không ổn định. Ví dụ: Anh say rượu nên ngồi lảm nhảm suốt, chẳng ai bắt được ý. |
| nói nhảm | Khẩu ngữ, trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ việc nói những điều vô nghĩa. Ví dụ: Anh ta cứ nói nhảm suốt cả buổi họp. |
| nói mê | Trung tính, chỉ việc nói trong trạng thái mê sảng hoặc ngủ. Ví dụ: Bệnh nhân sốt cao nên cứ nói mê. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nói liên tục, không rõ ràng, thường gây khó chịu cho người nghe.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả trạng thái tâm lý của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khó chịu hoặc bực bội của người nói về hành động của người khác.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không hài lòng về cách nói chuyện của ai đó.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự tôn trọng.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động nói nhiều nhưng có ý nghĩa như "nói nhiều".
- Không nên dùng để chỉ trích một cách quá mức, có thể gây tổn thương.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm hoặc gây khó chịu không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cứ lảm nhảm mãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "cứ", "mãi".





