Liếm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Áp sát đầu lưỡi, đưa qua đưa lại trên bề mặt vật gì.
Ví dụ:
Cô ấy khẽ liếm môi vì bị khô.
Nghĩa: Áp sát đầu lưỡi, đưa qua đưa lại trên bề mặt vật gì.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo liếm bát sữa còn dính trên mép.
- Bé liếm cây kem cho đỡ chảy.
- Chó con chạy lại liếm tay em vì mừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bé vội liếm viên kẹo để giữ hương vị ngọt trên môi.
- Sau trận mưa, chú chó đứng trước cửa, ngoan ngoãn liếm nước trên lông.
- Nó liếm vết mực dính trên ngón tay, nhăn mặt vì đắng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy khẽ liếm môi vì bị khô.
- Gió mặn ngoài biển khiến tôi vô thức liếm khóe môi tìm vị muối.
- Đứa trẻ liếm bừa vệt kem trên bàn, để lại vệt sáng loáng như vừa được đánh bóng.
- Anh ta liếm máu trên đầu ngón tay, bình thản như chẳng hề đau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của con người hoặc động vật khi tiếp xúc với bề mặt bằng lưỡi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành vi cụ thể trong ngữ cảnh đặc biệt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, miêu tả hành động cụ thể.
- Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn miêu tả hành động cụ thể của lưỡi trên bề mặt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự chính xác cao.
- Có thể thay thế bằng từ khác khi cần diễn đạt ý nghĩa ẩn dụ hoặc phong phú hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hành động tương tự như "liếm láp".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm hoặc gây phản cảm.
- Trong văn chương, có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác mạnh mẽ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "liếm kẹo", "liếm môi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể (kẹo, môi), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhẹ nhàng, nhanh chóng).





