Thò

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đưa một bộ phận nào đó ra hẳn phía ngoài vật che chắn, qua một chỗ hở, để cho lộ hẳn ra.
Ví dụ: Anh thò tay qua khe cửa lấy chùm chìa khóa.
2.
động từ
(khẩu ngữ; kết hợp hạn chế) Đưa vào sâu bên trong của một vật đựng qua miệng của nó, thường để lấy cái gì.
Nghĩa 1: Đưa một bộ phận nào đó ra hẳn phía ngoài vật che chắn, qua một chỗ hở, để cho lộ hẳn ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn mèo thò đầu ra cửa sổ nhìn mưa.
  • Em thò tay ra khỏi chăn để bật đèn.
  • Cái lá thò ra ngoài kẽ hàng rào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy hé rèm, thò mắt ra quan sát sân trường.
  • Con cá thò miệng lên mặt nước rồi lặn mất.
  • Chiếc khăn thò ra khỏi ngăn bàn, trông rất dễ thấy.
3
Người trưởng thành
  • Anh thò tay qua khe cửa lấy chùm chìa khóa.
  • Trên chuyến xe đêm, ai đó thò khuỷu tay ra cửa sổ, gió quất rát da.
  • Trong căn phòng trọ, dây điện thò ra khỏi ổ cắm khiến tôi rùng mình.
  • Đứng sau bức mành, cô chỉ thò ánh nhìn ra ngoài, giữ lại mọi lời định nói.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; kết hợp hạn chế) Đưa vào sâu bên trong của một vật đựng qua miệng của nó, thường để lấy cái gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đưa một bộ phận nào đó ra hẳn phía ngoài vật che chắn, qua một chỗ hở, để cho lộ hẳn ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thò Trung tính, miêu tả hành động đưa một bộ phận cơ thể ra ngoài. Ví dụ: Anh thò tay qua khe cửa lấy chùm chìa khóa.
chìa Trung tính, miêu tả hành động đưa ra, thường là một bộ phận cơ thể, có thể kèm ý đưa ra để lộ hoặc để trao. Ví dụ: Anh ấy chìa tay ra bắt lấy quả bóng.
rụt Trung tính, miêu tả hành động co lại, thu vào một cách nhanh chóng, thường do phản xạ hoặc e ngại. Ví dụ: Con rùa rụt đầu vào mai khi có tiếng động.
thu Trung tính, miêu tả hành động co lại, rút lại một cách có chủ ý hoặc tự nhiên. Ví dụ: Anh ấy thu tay vào túi áo.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; kết hợp hạn chế) Đưa vào sâu bên trong của một vật đựng qua miệng của nó, thường để lấy cái gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thò Khẩu ngữ, trung tính, miêu tả hành động đưa vào bên trong vật đựng để lấy. Ví dụ:
đút Khẩu ngữ, trung tính, miêu tả hành động đưa vào bên trong một vật đựng, thường là vật nhỏ hoặc bộ phận cơ thể. Ví dụ: Cô bé đút tay vào túi quần tìm kẹo.
rút Trung tính, miêu tả hành động kéo ra, lấy ra khỏi một vị trí đã được đưa vào. Ví dụ: Anh ấy rút chìa khóa ra khỏi ổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động đưa tay, chân hoặc đầu ra ngoài một vật che chắn, như "thò đầu ra cửa sổ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi trong miêu tả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, khi miêu tả hành động cụ thể.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường kết hợp với các từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể nhỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đưa ra" hoặc "lộ ra" trong văn viết.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thò tay ra", "thò đầu vào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (tay, đầu) và các từ chỉ vị trí (ra, vào).