Chìa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chìa khoá (nói tắt).
Ví dụ:
Anh cất chìa trong ví để lúc về mở khóa cổng.
2.
động từ
Đưa cái ở trong người ngang ra phía trước.
Ví dụ:
Anh chìa căn cước cho nhân viên quét mã.
3.
động từ
Nhô ra phía trước, so với những cái cùng hàng.
Ví dụ:
Mũi thuyền chìa ra khỏi bến, nước lăn tăn vỗ mạn.
Nghĩa 1: Chìa khoá (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bảo em nhớ mang chìa để mở cửa sau khi tan học.
- Em đeo chìa vào dây, sợ rơi mất.
- Bố đưa em một chiếc chìa mới để mở tủ sách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy luồn chiếc chìa vào ổ, cửa bật mở nhẹ một cái.
- Tớ quên chìa ở nhà nên phải ngồi chờ ngoài cổng.
- Cô giữ một bộ chìa dự phòng phòng khi tụi mình lỡ khóa trái.
3
Người trưởng thành
- Anh cất chìa trong ví để lúc về mở khóa cổng.
- Đôi khi một chiếc chìa nhỏ quyết định cả việc về muộn hay đúng giờ.
- Cô đưa lại bộ chìa như một lời tạm biệt lặng lẽ.
- Tôi thích mang chìa bên mình, cảm giác an toàn gõ nhẹ trong túi áo.
Nghĩa 2: Đưa cái ở trong người ngang ra phía trước.
1
Học sinh tiểu học
- Em chìa tay nhận viên phấn từ cô giáo.
- Bạn chìa bút cho tớ mượn trong giờ tập viết.
- Bé ngoan ngoãn chìa vở cho cô kiểm tra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu lúng túng chìa thẻ học sinh khi thầy gọi tên.
- Nó khẽ chìa tai nghe sang, mời bạn cùng nghe bản nhạc mới.
- Bạn ấy chìa chai nước, bảo: “Uống đi cho đỡ khát.”
3
Người trưởng thành
- Anh chìa căn cước cho nhân viên quét mã.
- Trong khoảnh khắc ngập ngừng, cô chỉ chìa bàn tay, không nói thêm lời nào.
- Tôi chìa tấm vé, người soát vé gật đầu như một thói quen ngày cũ.
- Nó chìa chiếc ô sang, mưa bỗng mềm hơn trên bậc thềm.
Nghĩa 3: Nhô ra phía trước, so với những cái cùng hàng.
1
Học sinh tiểu học
- Mép bàn này chìa ra hơn các bàn khác một chút.
- Cửa sổ nhà em chìa ra sân, nắng dễ vào hơn.
- Chiếc kệ chìa ra, em phải đi cẩn thận kẻo vướng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khúc ban công chìa ra con ngõ hẹp, đủ treo vài chậu hoa.
- Cái đinh chìa ra khỏi ván, đi qua là dễ mắc áo.
- Mái hiên chìa ra, che được cả lối đi trước lớp.
3
Người trưởng thành
- Mũi thuyền chìa ra khỏi bến, nước lăn tăn vỗ mạn.
- Một góc cầu thang chìa ra, mỗi lần chuyển đồ lại phải né.
- Tầng áp mái chìa ra phố, ban chiều gió lùa nghe mùi lá ẩm.
- Ô cửa nhỏ chìa ra khoảng trời, đủ cho một chậu bạc hà xanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chìa khoá (nói tắt).
Nghĩa 2: Đưa cái ở trong người ngang ra phía trước.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chìa | Diễn tả hành động chủ động đưa một bộ phận cơ thể hoặc vật cầm trên tay ra phía trước. Ví dụ: Anh chìa căn cước cho nhân viên quét mã. |
| đưa | Trung tính, phổ biến, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy đưa tay ra bắt tay tôi. |
| rụt | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động co lại, kéo vào. Ví dụ: Thấy người lạ, đứa bé rụt tay lại. |
| thu | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động kéo về, gom lại. Ví dụ: Cô ấy thu tay về sau khi chào. |
Nghĩa 3: Nhô ra phía trước, so với những cái cùng hàng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chìa | Diễn tả trạng thái một vật hoặc bộ phận nhô hẳn ra ngoài so với mặt phẳng hoặc các vật xung quanh. Thường dùng để mô tả đặc điểm hình thể. Ví dụ: Mũi thuyền chìa ra khỏi bến, nước lăn tăn vỗ mạn. |
| nhô | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự lồi ra, cao hơn hoặc xa hơn so với mặt bằng chung. Ví dụ: Cái răng khểnh của cô ấy nhô ra rất duyên. |
| lồi | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự phình ra, nhô hẳn ra ngoài. Ví dụ: Mắt anh ấy hơi lồi do thiếu ngủ. |
| thò | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự vươn ra, lộ ra từ một vị trí ẩn. Ví dụ: Một cành cây thò ra khỏi hàng rào. |
| lõm | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự trũng vào, thụt vào. Ví dụ: Chỗ tường bị lõm vào do va đập. |
| hóp | Trung tính, thường dùng để chỉ sự trũng vào do gầy yếu hoặc thiếu chất. Ví dụ: Má anh ấy hóp lại vì ốm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động đưa ra hoặc nhô ra, ví dụ "chìa tay".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc ví dụ minh họa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ "cành cây chìa ra".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động đưa ra hoặc nhô ra một cách cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chìa khóa" khi dùng trong khẩu ngữ.
- Khác biệt với "đưa ra" ở chỗ "chìa" thường mang nghĩa nhô ra một cách tự nhiên.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chìa" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chìa" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chìa" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "chìa" thường đứng trước các bổ ngữ chỉ đối tượng hoặc hướng.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "chìa" thường kết hợp với các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là động từ, "chìa" thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng hoặc trạng từ chỉ hướng như "ra", "vào".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





