Rướn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cố vươn thẳng ra phía trước hay vươn cao lên.
Ví dụ: Anh rướn người với lấy chiếc áo treo trên cửa.
Nghĩa: Cố vươn thẳng ra phía trước hay vươn cao lên.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé rướn người nhìn qua hàng rào để thấy con mèo.
  • Em rướn cổ lên để xem bảng của cô giáo.
  • Cây non rướn lên tìm nắng buổi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó rướn người chạm tới chiếc kệ cao, đầu ngón tay vừa kịp quệt vào mép sách.
  • Trong làn người chen chúc, tôi rướn cổ để bắt gặp ánh mắt bạn.
  • Cây bàng trước sân cứ rướn lên qua mái hiên, như muốn hít thở thêm chút trời.
3
Người trưởng thành
  • Anh rướn người với lấy chiếc áo treo trên cửa.
  • Giữa cuộc họp đông người, tôi khẽ rướn cổ để nhìn rõ biểu đồ trên màn hình.
  • Con đường sự nghiệp không sẵn bậc thang; nhiều khi ta phải rướn mình thêm một chút mới chạm được cơ hội.
  • Bông hoa dại bên bờ tường rướn lên giữa gió, như nhắc người qua đường về ý chí sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cố vươn thẳng ra phía trước hay vươn cao lên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rướn Hành động, thể hiện sự cố gắng, nỗ lực vươn tới mục tiêu (phía trước hoặc lên cao), thường dùng trong ngữ cảnh thể chất. Ví dụ: Anh rướn người với lấy chiếc áo treo trên cửa.
vươn Trung tính, chỉ hành động đưa thẳng ra hoặc đưa cao lên, có thể kèm hoặc không kèm sự cố gắng. Ví dụ: Cô bé vươn tay lấy quả bóng trên kệ cao.
rụt Hành động, chỉ sự co lại, thụt vào, lùi lại, thường mang sắc thái e dè, sợ hãi hoặc phản xạ tự nhiên. Ví dụ: Con rùa rụt đầu vào mai khi có tiếng động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động của cơ thể, như "rướn người lên để nhìn rõ hơn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả chi tiết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, thể hiện sự nỗ lực hoặc căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nỗ lực, cố gắng, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động cụ thể của cơ thể trong ngữ cảnh đời thường hoặc văn chương.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động khác như "vươn" hoặc "ngẩng".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rướn người", "rướn cổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "người", "cổ") và trạng từ chỉ mức độ (như "hết sức", "hơi").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới