Khó ở
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có cảm giác không bình thường trong cơ thể, có vẻ sắp ốm.
Ví dụ:
Tôi hơi khó ở, chắc cần nằm nghỉ một lát.
Nghĩa: Có cảm giác không bình thường trong cơ thể, có vẻ sắp ốm.
1
Học sinh tiểu học
- Con thấy khó ở nên xin cô cho con ngồi nghỉ một lúc.
- Sáng nay em hơi khó ở, bụng cứ nhoi nhói.
- Bạn Lan nói khó ở nên không ra chơi cùng cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đầu óc cứ lâng lâng, mình thấy khó ở từ giờ ra chơi tới giờ về.
- Nắng mới lên mà đã thấy khó ở, chắc do tối qua thức khuya học bài.
- Bạn thủ thỉ là khó ở cả ngày, nên xin miễn chạy bền.
3
Người trưởng thành
- Tôi hơi khó ở, chắc cần nằm nghỉ một lát.
- Cơ thể gửi tín hiệu lạ: một cơn khó ở âm ỉ, như lời nhắc phải chậm lại.
- Sáng mở mắt đã thấy khó ở, uống cốc nước ấm mà vẫn bứt rứt.
- Chiều gió hắt hiu, người cứ khó ở, tôi tạm gác mọi lịch hẹn để lắng nghe mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có cảm giác không bình thường trong cơ thể, có vẻ sắp ốm.
Từ đồng nghĩa:
không khoẻ hơi ốm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khó ở | Diễn tả cảm giác không khỏe, hơi mệt mỏi, thường là dấu hiệu ban đầu của bệnh, mang sắc thái nhẹ nhàng, thông thường. Ví dụ: Tôi hơi khó ở, chắc cần nằm nghỉ một lát. |
| không khoẻ | Trung tính, thông dụng, diễn tả tình trạng sức khỏe không tốt, có thể là dấu hiệu bệnh. Ví dụ: Mấy hôm nay tôi thấy không khỏe, chắc do thời tiết thay đổi. |
| hơi ốm | Trung tính, thông dụng, diễn tả tình trạng bệnh nhẹ hoặc mới chớm. Ví dụ: Con bé hôm nay hơi ốm, không muốn ăn gì cả. |
| khoẻ | Trung tính, thông dụng, diễn tả tình trạng sức khỏe tốt, không bệnh tật. Ví dụ: Sau một giấc ngủ sâu, tôi cảm thấy rất khỏe. |
| khoẻ mạnh | Trung tính, nhấn mạnh sự cường tráng, không bệnh tật, có sức đề kháng tốt. Ví dụ: Anh ấy luôn tập luyện để giữ cơ thể khỏe mạnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác không thoải mái, có thể sắp ốm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trạng thái sức khỏe không tốt.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác không khỏe một cách nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt chính xác tình trạng sức khỏe.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bệnh tật nghiêm trọng hơn.
- Không nên dùng để tự chẩn đoán tình trạng sức khỏe.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khó ở", "hơi khó ở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".





