Phiền toái
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rắc rối, gây cảm giác khó chịu vì có lắm cái lặt vặt lẽ ra không cần thiết.
Ví dụ:
Việc ký thêm chồng giấy tờ như thế thật phiền toái.
Nghĩa: Rắc rối, gây cảm giác khó chịu vì có lắm cái lặt vặt lẽ ra không cần thiết.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc ba lô cứ tuột khóa, thật phiền toái khi em đang vội đến lớp.
- Đổi dép ở cổng trường mỗi lần ra vào khá phiền toái.
- Đang làm bài mà bút chảy mực, nhìn bẩn tay rất phiền toái.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thủ tục xin lại thẻ thư viện quá phiền toái, chỉ vì vài tờ giấy không cần thiết.
- Nhắn tin cho cả nhóm mà phải tạo nhiều nhóm nhỏ, nghe đã thấy phiền toái.
- Ứng dụng cứ đòi cập nhật giữa giờ học online, đúng là phiền toái.
3
Người trưởng thành
- Việc ký thêm chồng giấy tờ như thế thật phiền toái.
- Những cuộc họp kéo dài để quyết định điều ai cũng biết, chỉ làm ngày làm việc thêm phiền toái.
- Cứ mỗi lần chuyển nhà lại phát sinh trăm thứ lặt vặt, khiến mọi kế hoạch trở nên phiền toái.
- Khi sự tử tế bị bọc bằng quy trình rườm rà, lòng tốt cũng hóa phiền toái.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rắc rối, gây cảm giác khó chịu vì có lắm cái lặt vặt lẽ ra không cần thiết.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phiền toái | Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả sự khó chịu, bất tiện do những việc nhỏ nhặt, rườm rà. Ví dụ: Việc ký thêm chồng giấy tờ như thế thật phiền toái. |
| rắc rối | Trung tính, diễn tả sự phức tạp, khó giải quyết hoặc gây khó khăn. Ví dụ: Vấn đề này khá rắc rối, cần nhiều thời gian để xử lý. |
| rườm rà | Hơi tiêu cực, diễn tả sự phức tạp không cần thiết, có nhiều chi tiết thừa. Ví dụ: Thủ tục hành chính ở đây còn khá rườm rà. |
| đơn giản | Trung tính, diễn tả sự dễ hiểu, không phức tạp, không có nhiều chi tiết thừa. Ví dụ: Cách làm này rất đơn giản và hiệu quả. |
| thuận tiện | Trung tính, diễn tả sự dễ dàng, phù hợp, không gây trở ngại hay khó khăn. Ví dụ: Hệ thống mới giúp công việc trở nên thuận tiện hơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự khó chịu trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "rắc rối" hoặc "phiền phức".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác gần gũi, chân thực trong miêu tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, bực bội nhẹ nhàng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự khó chịu do những việc nhỏ nhặt gây ra.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống không nghiêm trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phiền phức" nhưng "phiền toái" nhẹ nhàng hơn.
- Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng để giữ tính chính xác.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất phiền toái", "không phiền toái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ như "vấn đề phiền toái".





