Phiền hà
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm rầy rà, rắc rối, gây khó khăn trở ngại cho người khác.
Ví dụ:
Anh ấy không muốn phiền hà ai cả.
2.
động từ
(ph.). Lấy làm phiền, bực mình, khó chịu.
Ví dụ:
Tôi thấy phiền hà vì cuộc họp kéo dài vô ích.
Nghĩa 1: Làm rầy rà, rắc rối, gây khó khăn trở ngại cho người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn đừng hỏi dồn cô giáo kẻo phiền hà cô.
- Em đừng gọi điện lúc chú đang lái xe, sẽ phiền hà chú.
- Để đồ bừa bộn làm mẹ dọn mãi, rất phiền hà mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hỏi giấy tờ quá nhiều chỉ làm phiền hà người đến nộp hồ sơ.
- Việc đổi lịch phút chót phiền hà cả đội, ai cũng phải sắp xếp lại.
- Nhờ vả không đúng lúc đôi khi phiền hà bạn bè hơn là giúp họ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy không muốn phiền hà ai cả.
- Những thủ tục rườm rà chỉ tổ phiền hà người dân, mòn cả kiên nhẫn.
- Đừng lấy sự nhiệt tình của mình để phiền hà người khác; giúp đỡ cũng cần đúng chỗ.
- Có khi im lặng là cách tử tế nhất, để lời nói khỏi phiền hà một trái tim đang mệt mỏi.
Nghĩa 2: (ph.). Lấy làm phiền, bực mình, khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Con nghe ồn quá nên thấy phiền hà trong đầu.
- Bạn tranh đồ chơi của tớ, tớ thấy phiền hà lắm.
- Cửa kêu cót két suốt, ai cũng thấy phiền hà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngồi học mà hàng xóm khoan tường, mình thật sự thấy phiền hà.
- Bạn cứ nhắc đi nhắc lại chuyện cũ, nghe rất phiền hà.
- Chờ đợi lâu ở quán, mình bắt đầu cảm thấy phiền hà.
3
Người trưởng thành
- Tôi thấy phiền hà vì cuộc họp kéo dài vô ích.
- Những lời góp ý kiểu mỉa mai khiến tôi phiền hà, dù tôi vẫn im lặng nghe.
- Cứ mỗi lần mở hộp thư là một đợt quảng cáo tràn vào, phiền hà không tả nổi.
- Có những ngày lòng mỏng manh, một tiếng chuông điện thoại cũng đủ làm người ta phiền hà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm rầy rà, rắc rối, gây khó khăn trở ngại cho người khác.
Từ đồng nghĩa:
làm phiền quấy rầy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phiền hà | Chỉ hành động gây khó chịu, cản trở cho người khác, mang tính tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh ấy không muốn phiền hà ai cả. |
| làm phiền | Trung tính, lịch sự, chỉ hành động gây bất tiện, gián đoạn. Ví dụ: Xin lỗi đã làm phiền anh. |
| quấy rầy | Tiêu cực, chỉ hành động gây khó chịu, làm mất trật tự, có thể có ý cố ý. Ví dụ: Đừng quấy rầy giấc ngủ của tôi. |
| giúp đỡ | Tích cực, chỉ hành động hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi. Ví dụ: Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ mọi người. |
| hỗ trợ | Tích cực, trung tính, chỉ việc cung cấp sự giúp sức. Ví dụ: Chúng tôi hỗ trợ khách hàng 24/7. |
Nghĩa 2: (ph.). Lấy làm phiền, bực mình, khó chịu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phiền hà | Chỉ cảm giác chủ quan của người nói khi gặp phải điều gì đó gây khó chịu, bực bội. Thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Tôi thấy phiền hà vì cuộc họp kéo dài vô ích. |
| bực mình | Khẩu ngữ, chỉ cảm giác khó chịu, tức giận nhẹ. Ví dụ: Tôi rất bực mình vì tiếng ồn. |
| khó chịu | Trung tính, chỉ cảm giác không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Thời tiết nóng bức làm tôi khó chịu. |
| thoải mái | Tích cực, chỉ cảm giác dễ chịu, không bị gò bó. Ví dụ: Tôi cảm thấy rất thoải mái khi ở nhà. |
| hài lòng | Tích cực, chỉ cảm giác thỏa mãn, vừa ý. Ví dụ: Khách hàng rất hài lòng với dịch vụ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả sự khó chịu hoặc bất tiện do người khác gây ra.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "gây trở ngại".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tâm trạng nhân vật hoặc tình huống gây khó chịu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, bực mình, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự bất tiện hoặc khó chịu trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng từ "gây trở ngại" hoặc "bất tiện".
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "phiền phức", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Tránh lạm dụng trong văn bản chính thức để giữ tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi kết hợp với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phiền hà ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".





