Quấy rầy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm ảnh hưởng đến công việc hoặc sự nghỉ ngơi của người khác, khiến người ta phải bực mình, bằng sự có mặt và những yêu cầu, hoạt động không đúng chỗ, đúng lúc của mình.
Ví dụ: Xin lỗi vì đã quấy rầy bạn trong giờ làm việc.
Nghĩa: Làm ảnh hưởng đến công việc hoặc sự nghỉ ngơi của người khác, khiến người ta phải bực mình, bằng sự có mặt và những yêu cầu, hoạt động không đúng chỗ, đúng lúc của mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nói nhỏ thôi, đừng quấy rầy mẹ đang ngủ.
  • Bạn đừng gõ cửa liên tục, như vậy sẽ quấy rầy cô đang dạy học.
  • Đi nhẹ, nói khẽ để không quấy rầy các bạn đang đọc sách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu nhắn tin dồn dập lúc bạn ấy đang ôn thi, thế là vô tình quấy rầy.
  • Trong thư viện, chỉ một cuộc gọi lớn tiếng cũng đủ quấy rầy người khác.
  • Đến nhà người ta quá khuya để mượn đồ dễ thành quấy rầy, dù là chuyện gấp.
3
Người trưởng thành
  • Xin lỗi vì đã quấy rầy bạn trong giờ làm việc.
  • Những lời chào mời dai dẳng ngoài cổng cứ quấy rầy buổi chiều yên tĩnh của khu phố.
  • Đừng để sự sốt sắng của mình trở thành cái cớ để quấy rầy thời gian riêng tư của người khác.
  • Anh ta bảo là giúp, nhưng cách hỏi dồn dập chỉ càng quấy rầy tiến độ của cả nhóm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm ảnh hưởng đến công việc hoặc sự nghỉ ngơi của người khác, khiến người ta phải bực mình, bằng sự có mặt và những yêu cầu, hoạt động không đúng chỗ, đúng lúc của mình.
Từ đồng nghĩa:
làm phiền quấy nhiễu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quấy rầy mức độ nhẹ–vừa; sắc thái lịch sự/khẩu ngữ lịch thiệp; thường dùng khi xin lỗi hoặc phàn nàn nhẹ Ví dụ: Xin lỗi vì đã quấy rầy bạn trong giờ làm việc.
làm phiền trung tính, lịch sự; phổ biến hơn, thay thế được hầu hết ngữ cảnh Ví dụ: Xin lỗi đã làm phiền anh vào giờ nghỉ.
quấy nhiễu mạnh hơn, hơi trang trọng; sắc thái gây khó chịu rõ rệt, có hệ thống Ví dụ: Tiếng ồn liên tục quấy nhiễu cư dân cả đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó làm phiền người khác trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành động làm phiền trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, bực mình của người bị làm phiền.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động làm phiền một cách không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "làm phiền" nhưng "quấy rầy" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này trong các tình huống cần sự lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "không quấy rầy", "đừng quấy rầy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, hơi), trạng từ chỉ thời gian (luôn, thường xuyên) và danh từ chỉ đối tượng bị tác động (người, công việc).
làm phiền làm rầy phiền nhiễu nhiễu loạn quấy phá quấy nhiễu làm khó gây rối phá rối làm phiền lòng