Khuyên giải
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lựa lời nói cho hiểu lẽ mà nguôi nỗi buồn, giận.
Ví dụ:
Anh khuyên giải, cô ấy dịu lòng ngay.
Nghĩa: Lựa lời nói cho hiểu lẽ mà nguôi nỗi buồn, giận.
1
Học sinh tiểu học
- Cô nhẹ nhàng khuyên giải, bạn thôi khóc và mỉm cười lại.
- Mẹ khuyên giải, em không giận anh nữa.
- Thầy khuyên giải, cả lớp bình tĩnh nghe nhau nói.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị khuyên giải nhỏ nhẹ, cơn bực của em dần tan như mây mỏng.
- Bạn thân khuyên giải đúng lúc, mình kìm được lời nóng nảy.
- Cô chủ nhiệm khuyên giải, nhóm bạn chịu ngồi lại nói cho ra lẽ.
3
Người trưởng thành
- Anh khuyên giải, cô ấy dịu lòng ngay.
- Một lời khuyên giải đúng chỗ có thể tháo ngòi cho cả cuộc cãi vã.
- Khi tự ái trào lên, tôi cần người khuyên giải để không nói lời làm tổn thương.
- Nhà có chuyện, bà khuyên giải, ai nấy đều nguôi, bữa cơm lại ấm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lựa lời nói cho hiểu lẽ mà nguôi nỗi buồn, giận.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khuyên giải | Trung tính, nhẹ nhàng, mang tính xây dựng, dùng để xoa dịu và làm rõ vấn đề. Ví dụ: Anh khuyên giải, cô ấy dịu lòng ngay. |
| khuyên nhủ | Trung tính, nhẹ nhàng, mang tính hướng dẫn và thuyết phục. Ví dụ: Cha mẹ khuyên nhủ con cái nên sống có trách nhiệm. |
| kích động | Tiêu cực, mạnh mẽ, mang tính gây hấn hoặc làm bùng phát cảm xúc. Ví dụ: Những lời lẽ của anh ta đã kích động sự tức giận của đám đông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi an ủi, động viên người khác trong các tình huống buồn bã, căng thẳng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tâm lý, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hành động an ủi, xoa dịu trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, ân cần và quan tâm.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn an ủi, xoa dịu ai đó một cách chân thành.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc, khách quan.
- Thường đi kèm với các từ ngữ thể hiện sự đồng cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khuyên bảo" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- "Khuyên giải" mang tính chất an ủi, trong khi "khuyên bảo" có thể mang tính chỉ dẫn.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu nhẹ nhàng khi nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng khuyên giải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (như "bạn bè"), phó từ chỉ mức độ (như "hết sức"), hoặc trạng từ chỉ thời gian (như "ngay lập tức").





