Hận

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lòng căm giận, oán hờn sâu sắc đối với kẻ đã làm hại mình.
Ví dụ: Anh vẫn mang nỗi hận với kẻ đã phản bội mình.
2.
danh từ
(hoặc động từ). Buồn tức đến day dứt vì đã không làm được như mong muốn.
Nghĩa 1: Lòng căm giận, oán hờn sâu sắc đối với kẻ đã làm hại mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam vẫn mang nỗi hận vì bị bạn xấu trêu chọc suốt một thời gian.
  • Ông lão gỡ bỏ hòn đá ở cổng, nói rằng để hết hận chuyện xưa.
  • Cô bé buông nỗi hận, chọn tha thứ để chơi vui với các bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện, nỗi hận của nhân vật khiến cậu ta khép lòng với bạn bè.
  • Em hiểu rằng giữ hận chỉ làm tim nặng nề, còn buông bỏ thì nhẹ nhõm hơn.
  • Nỗi hận có thể đẩy người ta làm điều dại dột, nên cần tỉnh táo và tử tế.
3
Người trưởng thành
  • Anh vẫn mang nỗi hận với kẻ đã phản bội mình.
  • Ba nói hận là chiếc gai cắm sâu, càng siết càng đau.
  • Có khi, nỗi hận chỉ là cái bóng của nỗi sợ bị tổn thương lần nữa.
  • Tôi chọn khép lại hận thù, vì không muốn quá khứ lái cuộc đời mình.
Nghĩa 2: (hoặc động từ). Buồn tức đến day dứt vì đã không làm được như mong muốn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lòng căm giận, oán hờn sâu sắc đối với kẻ đã làm hại mình.
Từ đồng nghĩa:
thù hận oán hận căm hờn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hận Mạnh mẽ, tiêu cực, trang trọng, diễn tả cảm xúc sâu sắc, kéo dài. Ví dụ: Anh vẫn mang nỗi hận với kẻ đã phản bội mình.
thù hận Mạnh mẽ, tiêu cực, trang trọng, thường dùng trong văn viết. Ví dụ: Mối thù hận truyền kiếp giữa hai dòng họ.
oán hận Mạnh mẽ, tiêu cực, trang trọng, diễn tả sự căm ghét kèm trách móc. Ví dụ: Lòng oán hận của người dân đối với kẻ áp bức.
căm hờn Mạnh mẽ, tiêu cực, trang trọng, diễn tả sự giận dữ, căm ghét sâu sắc. Ví dụ: Nỗi căm hờn chất chứa trong lòng.
yêu thương Mạnh mẽ, tích cực, trung tính, diễn tả tình cảm gắn bó sâu sắc. Ví dụ: Tình yêu thương gia đình là vô bờ bến.
khoan dung Tích cực, trang trọng, chỉ sự rộng lượng, bao dung, không chấp nhặt. Ví dụ: Tinh thần khoan dung là cần thiết để xây dựng hòa bình.
Nghĩa 2: (hoặc động từ). Buồn tức đến day dứt vì đã không làm được như mong muốn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc khi nói về sự oán giận hoặc tiếc nuối.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất phân tích tâm lý hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác oán giận hoặc tiếc nuối sâu sắc.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ghét" nhưng "hận" mang sắc thái sâu sắc và lâu dài hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến mức độ cảm xúc mà từ này thể hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.