Căm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nan hoa.
Ví dụ: Chiếc bánh sau mất mấy căm nên chạy cứ lắc lư.
2.
động từ
Giận người nào đó lắm vì đã làm điều không tốt đối với mình, nhưng phải cố nén trong lòng.
Ví dụ: Tôi căm kẻ phản bội, nhưng không muốn trả thù.
3. (Rét) đến mức phải run lên.
Ví dụ: Trời trở gió, lạnh căm đến buốt thịt.
Nghĩa 1: Nan hoa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bánh xe đạp có nhiều căm nhỏ nối với vành.
  • Em lau sạch từng chiếc căm để bánh quay trơn hơn.
  • Bố dạy em phân biệt trục, căm và vành của bánh xe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Minh bị lỏng vài căm nên bánh xe kêu lạch cạch.
  • Thợ sửa xe dùng cờ-lê vặn lại căm cho bánh thẳng tâm.
  • Khi thiếu căm, vành bánh dễ bị lệch và khó giữ thăng bằng.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc bánh sau mất mấy căm nên chạy cứ lắc lư.
  • Xe cũ mà căm còn thẳng, nghe tiếng lăn vẫn êm.
  • Anh thợ chỉ cần chỉnh vài căm là vành hết đảo.
  • Nhìn những sợi căm đan dày, tôi thấy cả sự tỉ mỉ của người lắp bánh.
Nghĩa 2: Giận người nào đó lắm vì đã làm điều không tốt đối với mình, nhưng phải cố nén trong lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Nó bị bạn chơi xấu nên rất căm, nhưng không nói ra.
  • Em căm kẻ đã bẻ gãy cây em trồng.
  • Bị vu oan, cậu bé căm trong lòng và cố học thật giỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy căm kẻ bắt nạt em mình, nhưng chọn im lặng để thu thập bằng chứng.
  • Tôi căm sự giả dối nên tránh xa nhóm bạn ấy.
  • Bạn ấy căm chuyện bị chê bai công khai, nhưng giữ thái độ bình tĩnh.
3
Người trưởng thành
  • Tôi căm kẻ phản bội, nhưng không muốn trả thù.
  • Có những nỗi căm đi qua năm tháng, hóa thành lớp trầm lặng dưới đáy tim.
  • Anh căm sự bất công đến nghẹn lời, song vẫn chọn cách làm đúng luật.
  • Chị bảo, càng căm càng phải tỉnh, kẻo giận dữ dắt ta vào sai lầm.
Nghĩa 3: (Rét) đến mức phải run lên.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng sớm gió lạnh căm, em rút tay vào túi áo.
  • Ngoài sân gió thổi, lạnh căm làm bé run người.
  • Trời mưa phùn, đứng chờ mẹ mà lạnh căm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn gió bấc thốc qua ngõ, lạnh căm đến tê cả tai.
  • Nước sông buổi sớm lạnh căm, chạm chân là giật mình.
  • Đêm trực ở trạm, gió lùa lạnh căm, ai cũng quấn khăn kín cổ.
3
Người trưởng thành
  • Trời trở gió, lạnh căm đến buốt thịt.
  • Cái rét miền núi lạnh căm, thở ra khói trắng.
  • Mưa dầm dề, áo khoác ướt sũng, người lạnh căm như ngấm đá.
  • Đứng đầu cầu gió quất, tôi thấy lạnh căm mà nhớ một bếp lửa xa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nan hoa.
Từ đồng nghĩa:
đũa xe
Từ Cách sử dụng
căm Trung tính, mô tả bộ phận cơ khí. Ví dụ: Chiếc bánh sau mất mấy căm nên chạy cứ lắc lư.
đũa xe Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ nan hoa của xe đạp, xe máy. Ví dụ: Chiếc xe đạp bị gãy một chiếc đũa xe.
Nghĩa 2: Giận người nào đó lắm vì đã làm điều không tốt đối với mình, nhưng phải cố nén trong lòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
căm Mạnh, tiêu cực, thể hiện sự thù ghét sâu sắc, thường bị kìm nén. Ví dụ: Tôi căm kẻ phản bội, nhưng không muốn trả thù.
hận Rất mạnh, tiêu cực, thể hiện sự thù ghét tột độ, thường kèm theo mong muốn trả thù. Ví dụ: Anh ta hận kẻ đã gây ra cái chết cho gia đình mình.
yêu Mạnh, tích cực, thể hiện tình cảm sâu sắc, gắn bó. Ví dụ: Cô ấy yêu thương gia đình và bạn bè.
Nghĩa 3: (Rét) đến mức phải run lên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc giận dữ bị kìm nén.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảm xúc trong văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: "Căm" với nghĩa nan hoa có thể xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật liên quan đến xe đạp hoặc xe máy.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực.
  • Phong cách thường nghiêng về khẩu ngữ hoặc văn chương.
  • Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc miêu tả cảm xúc sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc giận dữ bị kìm nén.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt cảm xúc một cách nhẹ nhàng hơn.
  • "Căm" với nghĩa nan hoa chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "giận" hay "tức" nhưng "căm" mang sắc thái kìm nén hơn.
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "căm".
  • Chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
"Căm" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Căm" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "căm" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "căm" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "căm giận", "căm thù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "căm" thường đi kèm với các lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "căm" thường kết hợp với các trạng từ hoặc bổ ngữ chỉ đối tượng của sự căm ghét.