Uất hận

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nỗi căm giận sâu sắc chất chứa trong lòng.
Ví dụ: Anh vẫn mang nỗi uất hận sau vụ việc năm đó.
Nghĩa: Nỗi căm giận sâu sắc chất chứa trong lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam ôm nỗi uất hận khi bị vu oan trước lớp.
  • Con chim bị bắn trộm, để lại trong em một nỗi uất hận nghẹn ở cổ.
  • Bị bạn thân phản bội lời hứa, em buồn và mang nỗi uất hận trong lòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn bức thư xin lỗi muộn màng, cậu nuốt nỗi uất hận như nuốt một hòn than đỏ.
  • Thua vì bị chơi xấu, đội trưởng siết chặt tay, giữ nỗi uất hận để tập luyện chăm hơn.
  • Trong nhật ký, cô ghi lại nỗi uất hận vì bị hiểu lầm, mong một ngày sự thật được nói ra.
3
Người trưởng thành
  • Anh vẫn mang nỗi uất hận sau vụ việc năm đó.
  • Nỗi uất hận nằm im như hòn đá dưới đáy sông, tưởng lặng mà nặng trĩu.
  • Cô mỉm cười xã giao, nhưng phía sau là nỗi uất hận chưa kịp gọi tên.
  • Qua thời gian, nỗi uất hận không mất đi, nó chỉ đổi chỗ từ tiếng gào sang tiếng thở dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nỗi căm giận sâu sắc chất chứa trong lòng.
Từ đồng nghĩa:
oán hận căm hận phẫn hận
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
uất hận mạnh, cảm xúc dồn nén, sắc thái bi thương; văn chương/trung tính Ví dụ: Anh vẫn mang nỗi uất hận sau vụ việc năm đó.
oán hận mạnh, cay độc hơn; văn chương Ví dụ: Nỗi oán hận trong lòng anh chưa nguôi.
căm hận rất mạnh, quyết liệt; trang trọng/văn chương Ví dụ: Căm hận ấy đeo bám suốt đời.
phẫn hận mạnh, nghiêm trang; văn viết Ví dụ: Phẫn hận dâng trào sau bản án bất công.
khoan thứ trung tính, vị tha; trang trọng Ví dụ: Sự khoan thứ giúp cô buông bỏ nỗi uất hận.
tha thứ trung tính, ấm áp; phổ thông Ví dụ: Anh chọn tha thứ, không để uất hận chi phối.
bao dung nhẹ, nhân ái; trang trọng Ví dụ: Lòng bao dung xóa nhòa uất hận năm xưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "căm giận" hoặc "bực tức".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết có tính chất phân tích tâm lý hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc và thường mang tính tiêu cực.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và các tác phẩm nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc căm giận sâu sắc, khó nguôi ngoai.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường, có thể thay bằng từ "bực tức" hoặc "căm giận".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường độ cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "căm giận" hay "phẫn nộ".
  • "Uất hận" thường mang sắc thái nặng nề hơn so với "bực tức" hay "căm giận".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ cảm xúc mà từ này truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nỗi uất hận", "sự uất hận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sâu sắc, mãnh liệt), động từ (bộc lộ, kiềm chế) và các từ chỉ mức độ (rất, vô cùng).