Bức xúc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cấp bách lắm, yêu cầu phải được giải quyết ngay.
Ví dụ: Thiếu thuốc ở trạm y tế là nhu cầu bức xúc của khu phố.
Nghĩa: Cấp bách lắm, yêu cầu phải được giải quyết ngay.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đường vào trường hỏng nặng, chuyện sửa chữa rất bức xúc.
  • Bạn Lan bị sốt cao, việc đưa bạn đến trạm y tế là bức xúc.
  • Nước máy ngừng chảy, nhu cầu có nước sạch đang bức xúc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Rác chất đống trước cổng chợ, tình trạng vệ sinh trở nên bức xúc.
  • Giờ học trực tuyến liên tục bị lỗi, việc khắc phục là điều bức xúc của cả lớp.
  • Trận mưa lớn làm ngập sân trường, chuyện thoát nước bỗng thành vấn đề bức xúc.
3
Người trưởng thành
  • Thiếu thuốc ở trạm y tế là nhu cầu bức xúc của khu phố.
  • Giá điện tăng đột ngột, bài toán hỗ trợ cho các hộ nghèo trở nên bức xúc hơn bao giờ hết.
  • Dự án chậm giải ngân khiến việc sửa cầu từ nhu cầu thường nhật thành nhiệm vụ bức xúc của địa phương.
  • Khi doanh nghiệp đứng trước nguy cơ đứt dòng tiền, việc tái cấu trúc trở thành việc bức xúc cần quyết định ngay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cấp bách lắm, yêu cầu phải được giải quyết ngay.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bức xúc Mạnh, tiêu cực (gây khó chịu), đòi hỏi hành động. Thường dùng để chỉ một vấn đề, tình trạng cần được giải quyết khẩn trương, gây ra sự khó chịu hoặc bức bối cho người liên quan. Ví dụ: Thiếu thuốc ở trạm y tế là nhu cầu bức xúc của khu phố.
cấp bách Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức. Ví dụ: Vấn đề ô nhiễm môi trường đang trở nên cấp bách.
nhức nhối Trung tính, thường dùng cho vấn đề, nỗi lo, diễn tả sự khó chịu dai dẳng, cần được giải quyết triệt để. Ví dụ: Nạn kẹt xe là nỗi nhức nhối của người dân thành phố.
nóng bỏng Trung tính, thường dùng cho vấn đề, sự việc, nhấn mạnh tính thời sự, cấp thiết và thu hút sự chú ý. Ví dụ: Đây là một vấn đề nóng bỏng cần được thảo luận công khai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác cần giải quyết ngay một vấn đề cá nhân hoặc xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về vấn đề xã hội, kinh tế cần được chú ý và giải quyết kịp thời.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo hoặc thảo luận về vấn đề cần giải quyết khẩn cấp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác cấp bách, cần thiết phải hành động ngay.
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng, khẩn cấp.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cấp thiết của một vấn đề.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết hoặc không khẩn cấp để tránh gây hiểu lầm.
  • Thường đi kèm với các vấn đề xã hội, kinh tế hoặc cá nhân cần giải quyết ngay.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "khẩn cấp" nhưng "bức xúc" thường nhấn mạnh cảm giác cần giải quyết ngay lập tức.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc tình huống cần giải quyết ngay.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "vấn đề bức xúc", "tình hình bức xúc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, hoặc với phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".