Nóng bỏng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Nóng đến mức tưởng như có thể làm rộp da.
Ví dụ: Nước tắm còn nóng bỏng, chạm vào là giật tay lại.
2.
tính từ
Có tính chất thời sự và cấp thiết.
Ví dụ: Lạm phát tăng là chủ đề nóng bỏng trong cuộc họp sáng nay.
Nghĩa 1: Nóng đến mức tưởng như có thể làm rộp da.
1
Học sinh tiểu học
  • Cát trên bãi biển nóng bỏng, em phải nhảy chân sáo để chạy vào bóng râm.
  • Chảo mới bắc xuống còn nóng bỏng, mẹ dặn không được chạm tay vào.
  • Nắng trưa hắt xuống sân, gió cũng nóng bỏng như thổi từ lò than ra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mặt đường giữa hè hắt hơi nóng bỏng, đi qua mà thấy da chân rát lên.
  • Cốc cacao vừa rót tỏa hơi nghi ngút, nóng bỏng đến mức em thổi mãi mới dám nhấp môi.
  • Nắng miền Trung quất vào da nóng bỏng, làm ai cũng tìm nước và bóng mát.
3
Người trưởng thành
  • Nước tắm còn nóng bỏng, chạm vào là giật tay lại.
  • Lò gốm đỏ lừ trong đêm, hơi nóng bỏng quệt qua mặt, để lại một vệt rát vô hình.
  • Mùa hạn kéo dài, gió thốc từ cánh đồng khô, nóng bỏng và cằn cỗi như thở than.
  • Anh đứng ngoài hiên, mặt trời đổ lửa, hơi nóng bỏng chảy thành những dòng run rẩy trên không.
Nghĩa 2: Có tính chất thời sự và cấp thiết.
1
Học sinh tiểu học
  • Chuyện thiếu nước sạch ở làng là vấn đề nóng bỏng mà cô trò cùng bàn cách giải quyết.
  • Tin bão đang tới là thông tin nóng bỏng, cả trường nghe loa rất chăm chú.
  • Việc trồng cây che mát sân trường là việc nóng bỏng cần làm ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ô nhiễm không khí trở thành đề tài nóng bỏng trong buổi sinh hoạt ngoại khóa hôm nay.
  • Giáo viên nhắc lớp theo dõi các tin nóng bỏng về dịch bệnh để biết cách phòng tránh.
  • Chuyện bạo lực học đường là vấn đề nóng bỏng, không thể né tránh bằng vài khẩu hiệu.
3
Người trưởng thành
  • Lạm phát tăng là chủ đề nóng bỏng trong cuộc họp sáng nay.
  • Thiếu hụt nhân lực y tế ở tuyến cơ sở đang nóng bỏng, đòi hỏi quyết sách tức thời.
  • Chuyển đổi năng lượng không chỉ là khẩu hiệu; đó là nhiệm vụ nóng bỏng của cả nền kinh tế.
  • Khi mạng xã hội dậy sóng, điều nóng bỏng nhất vẫn là cách hành động để bảo vệ người yếu thế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nóng đến mức tưởng như có thể làm rộp da.
Từ đồng nghĩa:
nóng rát
Từ trái nghĩa:
lạnh buốt
Từ Cách sử dụng
nóng bỏng Cường độ cao, gây cảm giác đau rát, khó chịu, có thể gây hại. Ví dụ: Nước tắm còn nóng bỏng, chạm vào là giật tay lại.
nóng rát Cường độ cao, gây cảm giác đau rát, khó chịu. Ví dụ: Nước sôi nóng rát tay.
lạnh buốt Cường độ cao, gây cảm giác tê tái, khó chịu. Ví dụ: Gió mùa đông lạnh buốt xương.
Nghĩa 2: Có tính chất thời sự và cấp thiết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nóng bỏng Thời sự, cấp bách, thu hút sự chú ý, thường mang tính tranh luận. Ví dụ: Lạm phát tăng là chủ đề nóng bỏng trong cuộc họp sáng nay.
cấp bách Mức độ khẩn thiết cao, cần giải quyết ngay. Ví dụ: Vấn đề cấp bách cần được giải quyết.
thời sự Liên quan đến các sự kiện, vấn đề đang diễn ra, được quan tâm. Ví dụ: Tin tức thời sự nóng hổi.
lỗi thời Không còn phù hợp, không còn được quan tâm ở hiện tại. Ví dụ: Công nghệ này đã lỗi thời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc tình huống căng thẳng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi nói về các vấn đề thời sự, chính trị hoặc xã hội cần được chú ý ngay lập tức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm giác cấp bách hoặc nguy hiểm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác cấp bách, khẩn trương.
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng hoặc căng thẳng.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cấp thiết hoặc nguy hiểm của một tình huống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết hoặc không phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhiệt độ cao thông thường, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "nóng nảy" ở chỗ "nóng bỏng" nhấn mạnh tính cấp thiết hơn là cảm xúc cá nhân.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nóng bỏng", "vô cùng nóng bỏng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "vô cùng" hoặc danh từ chỉ sự việc, tình huống như "vấn đề", "tình hình".