Khét

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Vị thức ăn) đậm gắt đến mức gây cảm giác khó chịu ở cổ và khó nuốt.
Ví dụ: Rượu rót đặc làm vị khét nghẹn cổ.
2.
tính từ
Có mùi như mùi của vải hay lông, tóc cháy, thường xông mạnh.
3.
tính từ
(ph.). Khê.
Nghĩa 1: (Vị thức ăn) đậm gắt đến mức gây cảm giác khó chịu ở cổ và khó nuốt.
1
Học sinh tiểu học
  • Cốc cacao này khét quá, uống vào cổ rát.
  • Nước mắm đổ nhiều làm canh khét, con nuốt không nổi.
  • Miếng thịt kho khét gắt, con phải uống nước liền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ly cà phê để đặc quá nên vị khét bám ở cổ họng.
  • Nước sốt nấu quá tay, vừa chát vừa khét, ăn xong muốn ho.
  • Gia vị dồn dập làm món nướng khét gắt, át hết mùi thơm.
3
Người trưởng thành
  • Rượu rót đặc làm vị khét nghẹn cổ.
  • Đầu lưỡi chạm vào thì thấy ngọt, nhưng xuống họng mới lộ vị khét gắt của nồi nước dùng ninh quá lửa.
  • Anh ta thích đắng, còn tôi sợ cái khét hắc hắc cứ níu ở cuống họng.
  • Chút khét lầm lì trong món ăn khiến bữa cơm mất vui.
Nghĩa 2: Có mùi như mùi của vải hay lông, tóc cháy, thường xông mạnh.
Nghĩa 3: (ph.). Khê.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Vị thức ăn) đậm gắt đến mức gây cảm giác khó chịu ở cổ và khó nuốt.
Nghĩa 2: Có mùi như mùi của vải hay lông, tóc cháy, thường xông mạnh.
Nghĩa 3: (ph.). Khê.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khét Khẩu ngữ, dùng để chỉ mùi hoặc vị cháy của cơm hoặc thức ăn có tinh bột. Ví dụ:
khê Khẩu ngữ, dùng để chỉ mùi hoặc vị cháy của cơm hoặc thức ăn có tinh bột. Ví dụ: Nồi cơm bị khê rồi.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mùi hoặc vị của thức ăn bị cháy hoặc nấu quá lửa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả cụ thể về sự cố liên quan đến cháy nổ hoặc nấu ăn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về mùi vị hoặc cảm giác khó chịu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác khó chịu hoặc không mong muốn.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả mùi hoặc vị của thức ăn bị cháy, tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, gần gũi.
  • Có thể thay thế bằng từ "khê" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khê", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Chú ý đến cảm giác của người nghe khi sử dụng từ này, vì có thể gây cảm giác khó chịu.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới