Quấy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dùng dụng cụ như đũa, thìa... khoắng cho tan đều trong chất lỏng.
2.
động từ
Nấu chín một dung dịch bằng cách vừa đun vừa quấy liên tục.
3.
động từ
(Trẻ em) hay khóc, không chịu chơi, làm phiền người lớn.
4.
động từ
Gây điều rầy rà, cản trở, không để cho yên ổn.
5. Sai, trái với lẽ phải.
6.
Tính từ
Nghịch ngợm một cách vui nhộn. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động của trẻ em hoặc khi nói về việc nấu nướng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về hành động hoặc tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ hành động gây phiền toái hoặc sai trái.
- Có thể mang sắc thái trung tính hoặc tích cực khi chỉ hành động nấu nướng hoặc nghịch ngợm vui nhộn.
- Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động cụ thể như nấu ăn hoặc hành vi của trẻ em.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa tích cực rõ ràng.
- Có thể thay thế bằng từ khác như "khuấy" khi chỉ hành động trộn đều chất lỏng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khuấy" trong ngữ cảnh nấu ăn.
- Khác biệt tinh tế với "nghịch" khi chỉ hành động vui nhộn của trẻ em.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





