Khoắng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cho ngập sâu vào rồi quấy đảo theo đường tròn qua khắp các chỗ.
Ví dụ:
Anh khoắng nồi cháo để gạo không bén đáy.
2.
động từ
(thông tục). Lấy trộm nhiều thứ một cách nhanh, gọn.
Nghĩa 1: Cho ngập sâu vào rồi quấy đảo theo đường tròn qua khắp các chỗ.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ dùng muôi khoắng canh cho đều rau.
- Bé khoắng thìa trong cốc sữa nóng.
- Cô giáo khoắng màu nước để vẽ bầu trời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn khoắng ly trà sữa cho trân châu nổi đều rồi mới uống.
- Bếp trưởng khoắng nồi súp, mùi thơm tỏa khắp gian bếp.
- Cậu khoắng cây cọ trong lọ màu, sắc xanh tan ra như làn khói.
3
Người trưởng thành
- Anh khoắng nồi cháo để gạo không bén đáy.
- Chị khoắng cà phê cho tan đường, nghe tiếng thìa chạm thành cốc leng keng.
- Ông chủ quán khoắng nồi nước lèo, hương thơm đánh thức cả con phố sáng sớm.
- Tôi khoắng chén nước chấm, lát tỏi và ớt đỏ quay vòng như những cánh quạt nhỏ.
Nghĩa 2: (thông tục). Lấy trộm nhiều thứ một cách nhanh, gọn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cho ngập sâu vào rồi quấy đảo theo đường tròn qua khắp các chỗ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoắng | Chỉ hành động khuấy trộn mạnh, nhanh, thường dùng trong nấu ăn hoặc pha chế. Ví dụ: Anh khoắng nồi cháo để gạo không bén đáy. |
| khuấy | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm cho chất lỏng hoặc bột chuyển động tròn để trộn đều. Ví dụ: Cô ấy khuấy đều đường vào cốc cà phê. |
Nghĩa 2: (thông tục). Lấy trộm nhiều thứ một cách nhanh, gọn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoắng | Hành động trộm cắp nhanh chóng, số lượng lớn, mang tính khẩu ngữ, tiêu cực. Ví dụ: |
| hốt | Khẩu ngữ, chỉ việc lấy đi một số lượng lớn thứ gì đó một cách nhanh chóng, thường mang ý tiêu cực (tham lam, trộm cắp). Ví dụ: Bọn trộm đã hốt sạch đồ đạc trong nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động quấy đảo hoặc lấy trộm nhanh chóng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động cụ thể trong ngữ cảnh không chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả hành động nhanh nhẹn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái không trang trọng, gần gũi.
- Thích hợp trong khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
- Có thể mang ý tiêu cực khi chỉ hành động lấy trộm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động quấy đảo hoặc lấy trộm trong ngữ cảnh không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác, trung lập.
- Có thể thay thế bằng từ "quấy" khi chỉ hành động quấy đảo mà không có ý tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "quấy" khi chỉ hành động khuấy đảo.
- Khác biệt với "trộm" ở chỗ "khoắng" thường chỉ hành động nhanh, gọn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khoắng nước", "khoắng đồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nước, đồ), trạng từ (nhanh, gọn) và có thể đi kèm với các từ chỉ cách thức.





