Mành
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ đan, kết bằng tre trúc, để che cửa hoặc trang trí, có thể cuộn lên buông xuống hoặc rẽ sang hai bên.
Ví dụ:
Cô hạ mành xuống, căn phòng dịu ánh nắng ngay.
2.
danh từ
(ít dùng) Thuyền mành (nói tắt).
3.
tính từ
(dùng trong một số tổ hợp) Mảnh, nhỏ, dễ đứt.
Nghĩa 1: Đồ đan, kết bằng tre trúc, để che cửa hoặc trang trí, có thể cuộn lên buông xuống hoặc rẽ sang hai bên.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ kéo mành xuống để che nắng trưa.
- Gió lùa làm mành trước hiên kêu lách tách.
- Em vén mành lên nhìn ra vườn hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi chiều, bà cuộn mành lại cho phòng đón gió mát.
- Tiếng mưa gõ lên mành nghe rì rào, dễ ru người vào giấc ngủ.
- Cậu khẽ rẽ mành, liếc ra sân như một thói quen bí mật.
3
Người trưởng thành
- Cô hạ mành xuống, căn phòng dịu ánh nắng ngay.
- Mành tre sẫm màu theo năm tháng, giữ trong nó mùi nắng và bụi đường xưa.
- Anh đứng sau mành, nghe tiếng sân đời rì rầm mà thấy lòng yên lại.
- Một tiếng gõ khẽ vào mành khiến buổi trưa oi ả bừng tỉnh.
Nghĩa 2: (ít dùng) Thuyền mành (nói tắt).
Nghĩa 3: (dùng trong một số tổ hợp) Mảnh, nhỏ, dễ đứt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ đan, kết bằng tre trúc, để che cửa hoặc trang trí, có thể cuộn lên buông xuống hoặc rẽ sang hai bên.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mành | Chỉ vật dụng trang trí, che chắn, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Cô hạ mành xuống, căn phòng dịu ánh nắng ngay. |
| rèm | Trung tính, chỉ vật che cửa nói chung, phạm vi rộng hơn mành về chất liệu. Ví dụ: Cô ấy kéo rèm cửa sổ lại. |
Nghĩa 2: (ít dùng) Thuyền mành (nói tắt).
Nghĩa 3: (dùng trong một số tổ hợp) Mảnh, nhỏ, dễ đứt.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mành | Chỉ đặc tính vật lí, thường mang sắc thái yếu ớt, dễ tổn thương. Ví dụ: |
| mảnh | Trung tính, chỉ độ mỏng, nhỏ, thường đi kèm với sự yếu ớt. Ví dụ: Sợi chỉ này rất mảnh. |
| mỏng | Trung tính, chỉ độ dày vật lí, ít nhấn mạnh sự yếu ớt hơn 'mảnh'. Ví dụ: Tờ giấy này rất mỏng. |
| dày | Trung tính, chỉ độ dày vật lí. Ví dụ: Quyển sách này rất dày. |
| chắc | Trung tính, chỉ sự bền vững, khó đứt, khó vỡ. Ví dụ: Sợi dây này rất chắc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ đồ vật trong nhà như "mành tre".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết về nội thất hoặc kiến trúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh thơ mộng hoặc cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các vật dụng truyền thống hoặc trong ngữ cảnh cần sự chi tiết về nội thất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc kỹ thuật cao, có thể thay bằng từ "rèm".
- Biến thể "thuyền mành" ít dùng, thường chỉ xuất hiện trong văn học cổ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "rèm" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Khác biệt với "mảnh" về nghĩa và cách dùng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mành" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mành" là từ đơn, không có dấu hiệu kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "mành" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "mành" thường kết hợp với các tính từ chỉ kích thước hoặc màu sắc. Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể nhỏ hoặc dễ đứt.





