Liếp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ đan bằng tre, nứa, ken dày thành tấm, dùng để che chắn.
Ví dụ: Ông hạ liếp cho căn nhà bớt gắt nắng chiều.
2.
danh từ
Luống (thường là trong vườn).
Ví dụ: Anh lên liếp sớm, kịp tay gieo vụ mới.
Nghĩa 1: Đồ đan bằng tre, nứa, ken dày thành tấm, dùng để che chắn.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ kéo liếp xuống để che nắng buổi trưa.
  • Gió thổi làm liếp kêu lách cách ngoài hiên.
  • Nhà em treo liếp trước cửa để ngăn bụi bay vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà khép liếp lại, gian bếp lập tức dịu bớt hơi nóng từ sân gạch.
  • Tiếng mưa gõ lên liếp nghe rào rào, như ai gõ trống nhỏ ngoài hiên.
  • Anh vén liếp, mùi lúa mới sấy lan vào nhà, ấm và thơm.
3
Người trưởng thành
  • Ông hạ liếp cho căn nhà bớt gắt nắng chiều.
  • Những tấm liếp nâu cũ giữ lại hơi thở làng quê, mộc mà bền như thói quen bao đời.
  • Chỉ một cái vén liếp, khoảng sân mở ra, và ký ức tuổi nhỏ cũng tràn về.
  • Khi thành phố nóng rực, tôi thèm tiếng liếp tre lách tách và bóng mát dịu như một giọt thời gian.
Nghĩa 2: Luống (thường là trong vườn).
1
Học sinh tiểu học
  • Bố xới đất thành từng liếp để trồng rau.
  • Em tưới nước cho các liếp cải sau nhà.
  • Trên liếp, mầm non nhú lên xanh mướt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngoại làm liếp cao để rau không bị úng khi mưa lớn.
  • Những liếp hành thẳng hàng, nhìn từ xa như những dải lụa xanh.
  • Cô chia đất thành nhiều liếp, ghi bảng tên mỗi loại cây để dễ chăm.
3
Người trưởng thành
  • Anh lên liếp sớm, kịp tay gieo vụ mới.
  • Những liếp đất phơi mình dưới nắng, hứa hẹn một mùa rau đủ đầy.
  • Người ta đổi nghề, còn mảnh vườn vẫn đắp liếp, như cách làng tự nói về sự kiên nhẫn.
  • Qua từng mùa, liếp nọ nối liếp kia, bàn tay thô ráp cũng mềm lại theo mùi đất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ đan bằng tre, nứa, ken dày thành tấm, dùng để che chắn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
liếp Trung tính, dùng để chỉ vật dụng che chắn làm từ tre nứa. Ví dụ: Ông hạ liếp cho căn nhà bớt gắt nắng chiều.
phên Trung tính, dùng để chỉ tấm đan bằng tre nứa, thường dùng làm vách ngăn, hàng rào. Ví dụ: Người nông dân dựng phên tre chắn gió cho cây.
mành Trung tính, dùng để chỉ tấm đan bằng tre, trúc, thường dùng che cửa, cửa sổ. Ví dụ: Chiếc mành trúc che nắng cho hiên nhà.
Nghĩa 2: Luống (thường là trong vườn).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
liếp Trung tính, dùng để chỉ dải đất được vun cao hoặc đào rãnh để trồng cây. Ví dụ: Anh lên liếp sớm, kịp tay gieo vụ mới.
luống Trung tính, dùng để chỉ dải đất được vun cao hoặc đào rãnh để trồng cây trong vườn. Ví dụ: Mẹ đang vun đất cho luống rau cải.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động nông nghiệp hoặc xây dựng đơn giản.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu về nông nghiệp hoặc kiến trúc truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh về cuộc sống nông thôn hoặc truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp và xây dựng truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mộc mạc, giản dị, gần gũi với đời sống nông thôn.
  • Phong cách thường là khẩu ngữ hoặc văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các hoạt động hoặc vật dụng liên quan đến nông nghiệp hoặc xây dựng truyền thống.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc kỹ thuật cao.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: liếp tre, liếp nứa).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật dụng khác như "rào" hoặc "vách".
  • Khác biệt với "luống" ở chỗ "liếp" có thể chỉ cả vật dụng đan bằng tre, nứa.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một liếp tre", "liếp nứa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("liếp dài"), động từ ("dựng liếp"), hoặc lượng từ ("một liếp").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới