Luống
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng đất dài được vun cao lên để trồng trọt.
2.
động từ
(cũ; kết hợp hạn chế). Uổng, phí.
3.
tính từ
(Tuổi) khá nhiều, không còn trẻ nhưng cũng chưa phải là già.
4. (cũ; văn chương; thường dùng đi liền với những). Từ biểu thị mức độ nhiều, không phải chỉ một lần, mà là nhiều lần, luôn luôn diễn ra không dứt (thường nói về trạng thái tâm lí, tình cảm).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khoảng đất dài được vun cao lên để trồng trọt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| luống | Trung tính, dùng trong nông nghiệp. Ví dụ: |
| liếp | Trung tính, thường chỉ luống nhỏ hơn hoặc dùng cho cây con. Ví dụ: Mẹ tôi đang gieo hạt trên những liếp rau mới. |
Nghĩa 2: (cũ; kết hợp hạn chế). Uổng, phí.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| luống | Cũ, mang sắc thái tiếc nuối, thường dùng với công sức, thời gian. Ví dụ: |
| uổng | Trung tính, mang sắc thái tiếc nuối, thường dùng với công sức, thời gian. Ví dụ: Anh ấy đã uổng công sức cho một việc vô ích. |
| phí | Trung tính, mang sắc thái tiếc nuối, có thể dùng cho cả vật chất và công sức. Ví dụ: Đừng phí thời gian vào những chuyện không đâu. |
| bõ | Trung tính, mang sắc thái đáng giá, bù đắp lại công sức bỏ ra. Ví dụ: Công sức bỏ ra cuối cùng cũng bõ. |
Nghĩa 3: (Tuổi) khá nhiều, không còn trẻ nhưng cũng chưa phải là già.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| luống | Trung tính, dùng để chỉ độ tuổi không còn trẻ nhưng chưa đến mức già. Ví dụ: |
| trung niên | Trung tính, chỉ độ tuổi giữa trẻ và già, thường từ 40-60 tuổi. Ví dụ: Ở tuổi trung niên, anh ấy vẫn giữ được phong độ. |
| đứng tuổi | Trung tính, chỉ người đã qua tuổi trẻ, có vẻ ngoài chững chạc. Ví dụ: Cô ấy trông rất đứng tuổi và phúc hậu. |
| trẻ | Trung tính, chỉ người ở độ tuổi thanh xuân, chưa trưởng thành hoặc mới trưởng thành. Ví dụ: Cô ấy vẫn còn rất trẻ. |
Nghĩa 4: (cũ; văn chương; thường dùng đi liền với những). Từ biểu thị mức độ nhiều, không phải chỉ một lần, mà là nhiều lần, luôn luôn diễn ra không dứt (thường nói về trạng thái tâm lí, tình cảm).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ khoảng đất trồng trọt, ít dùng với nghĩa khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản nông nghiệp hoặc mô tả cảnh quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng với nghĩa cũ để tạo sắc thái cổ điển hoặc diễn tả tâm trạng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Chủ yếu dùng trong nông nghiệp, không phổ biến trong các lĩnh vực khác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ khoảng đất.
- Có thể mang sắc thái tiếc nuối hoặc lãng mạn khi dùng với nghĩa cũ trong văn chương.
- Phong cách sử dụng có thể thay đổi từ khẩu ngữ đến văn chương tùy theo ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "luống" khi nói về nông nghiệp hoặc mô tả cảnh quan.
- Tránh dùng với nghĩa cũ trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây nhầm lẫn.
- Biến thể "luống tuổi" thường dùng để chỉ người trung niên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "luống cuống" khi phát âm nhanh.
- Khác biệt với "luống cuống" ở chỗ "luống" không mang nghĩa bối rối.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa, đặc biệt là các nghĩa cũ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Luống" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ hoặc tính từ, nó có thể làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Luống" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "luống" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là động từ hoặc tính từ, nó thường đứng trước các trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Luống" có thể kết hợp với các lượng từ (như "một", "nhiều"), tính từ (như "dài", "cao"), và trạng từ (như "rất", "thường xuyên").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





