Mỏng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có bề dày nhỏ hơn mức bình thường hoặc nhỏ hơn so với những vật khác; trái với dày.
Ví dụ:
Tường mỏng nên ngoài hành lang nói gì trong phòng cũng nghe.
2.
tính từ
Ở trạng thái thưa ra, phân tán ra.
Ví dụ:
Khách thưa mỏng dần khi quán sắp đóng cửa.
Nghĩa 1: Có bề dày nhỏ hơn mức bình thường hoặc nhỏ hơn so với những vật khác; trái với dày.
1
Học sinh tiểu học
- Quyển vở này mỏng, em cầm thấy nhẹ tay.
- Tấm áo mưa mỏng, gió thổi là bay phần phật.
- Bánh tráng mỏng quá, bẻ nhẹ là gãy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mặt kính mỏng nên chỉ cần va nhẹ đã rạn như mạng nhện.
- Lá thư in trên tờ giấy mỏng, nhìn nghiêng thấy lờ mờ chữ ở mặt sau.
- Chiếc áo mỏng không đủ cản cái lạnh đầu mùa.
3
Người trưởng thành
- Tường mỏng nên ngoài hành lang nói gì trong phòng cũng nghe.
- Đôi giày đế mỏng đi bộ xa dễ mỏi, như bước trực tiếp lên sỏi.
- Lớp son mỏng làm khuôn mặt sáng lên mà không nặng nề.
- Quyển sách mỏng nhưng chứa cả một mùa ký ức.
Nghĩa 2: Ở trạng thái thưa ra, phân tán ra.
1
Học sinh tiểu học
- Sương mỏng dần, sân trường hiện rõ hơn.
- Khói bếp bay mỏng, mùi thơm lan khắp sân.
- Đám mây tản ra mỏng, mặt trời ló ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đám học sinh tỏa ra mỏng dọc hành lang sau giờ ra chơi.
- Trời vào trưa, sương mỏng như tấm khăn voan phủ nhẹ lên cánh đồng.
- Cây trong vườn trồng mỏng nên nắng lọt xuống đầy lối đi.
3
Người trưởng thành
- Khách thưa mỏng dần khi quán sắp đóng cửa.
- Đồn đoán lan mỏng khắp cơ quan rồi cũng tự lắng xuống.
- Chiếc láng bóng của thành phố trở nên mỏng khi mưa kéo dài, lộ ra những vết gờ gẫy.
- Cảm xúc vui mừng mỏng đi qua từng ngày, để lại bình thản như mặt nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có bề dày nhỏ hơn mức bình thường hoặc nhỏ hơn so với những vật khác; trái với dày.
Nghĩa 2: Ở trạng thái thưa ra, phân tán ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đặc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mỏng | Diễn tả trạng thái không dày đặc, không tập trung, trung tính. Ví dụ: Khách thưa mỏng dần khi quán sắp đóng cửa. |
| thưa | Diễn tả mật độ không dày đặc, trung tính. Ví dụ: Rừng cây ở đây khá thưa thớt. |
| đặc | Diễn tả mật độ cao, trung tính. Ví dụ: Sương mù đặc quánh bao phủ khắp thung lũng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả độ dày của vật dụng hàng ngày như quần áo, giấy, hoặc tóc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các đặc điểm vật lý của đối tượng nghiên cứu hoặc sản phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh tinh tế, nhẹ nhàng, hoặc yếu đuối.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các mô tả kỹ thuật về vật liệu, cấu trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả độ dày của vật thể một cách cụ thể.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa trừu tượng hoặc không liên quan đến độ dày.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhẹ" khi miêu tả cảm giác hoặc trọng lượng.
- Khác biệt với "dày" ở mức độ rõ ràng, nên chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mỏng", "quá mỏng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ như "giấy mỏng".





