Dày
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. x. giày,
2.
tính từ
(Vật hình khối) có khoảng cách bao nhiêu đó giữa hai mặt đối nhau, theo chiều có kích thước nhỏ nhất (gọi là bể dày) của vật.
3.
tính từ
Có bể dày lớn hơn mức bình thường hoặc lớn hơn so với những vật khác.
4.
tính từ
Có tương đối nhiều đơn vị hoặc nhiều thành tổ sát vào nhau.
5.
tính từ
Nhiều, do được tích luỹ liên tục trong quá trình lâu dài (nói về yếu tố tinh thần).
6.
động từ
Truyền lại tri thức hoặc kĩ năng một cách ít nhiều có hệ thống, có phương pháp.
7.
động từ
Làm cho biết điều phải trái, biết cách tu dưỡng và đối xử với người, với việc.
8.
động từ
Tập cho động vật có thời quen biết làm việc gì đó một cách thành thạo, tựa như người.
9.
động từ
(cũ; trtr.). Bảo người dưới. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả độ dày của vật thể hoặc mức độ dày đặc của sự việc, ví dụ: "cuốn sách này rất dày".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả độ dày của tài liệu, báo cáo hoặc các khái niệm trừu tượng như "kinh nghiệm dày dạn".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh phong phú, ví dụ: "màn sương dày đặc".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ độ dày của vật liệu, ví dụ: "tấm thép dày 5mm".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
- Trong một số trường hợp, có thể mang ý nghĩa tích cực khi nói về kinh nghiệm hoặc kiến thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả độ dày vật lý hoặc mức độ dày đặc của sự việc.
- Tránh dùng khi cần miêu tả độ mỏng hoặc sự thưa thớt.
- Có thể thay thế bằng từ "giày" trong một số ngữ cảnh miền Nam.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "giày" trong một số phương ngữ.
- Khác biệt với "dày đặc" ở chỗ "dày" có thể chỉ độ dày vật lý, còn "dày đặc" thường chỉ mức độ tập trung.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
T0 "d 0y" c f3 thc th0ddng l e0m t ednh t0, 11cnh ngef hob7c vc ngef trong c e2u.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
L e0 t0 111n, kh f4ng c f3 phe5 t0 11b7c tr0ng kbft he3p.
3
Đặc điểm cú pháp
Th01ng 11cnh vc ngef cho danh t01, c f3 thc l e0m trung t e2m ce7a c e2u t ednh t01. V ed de5: "b e0n d e0y", "s e1ch d e0y".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Th01ng kbft he3p vdbi danh t01, ph f3 t01 (nhb0 "ra5t d e0y"), v e0 c f3 thc kbft he3p vdbi 11d9ng t01 trong md9t sd1 tr01ng he3p.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





