Bịt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho chỗ hở được che kín lại.
Ví dụ:
Anh bịt miệng chai rồi lắc cho đều.
2.
động từ
Dùng kim khí bọc quanh phía ngoài hoặc ở mép.
Ví dụ:
Họ bịt mép cửa bằng bản lề thép dày.
3.
động từ
(phương ngữ). Chít.
Nghĩa 1: Làm cho chỗ hở được che kín lại.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bịt miệng cốc lại để ruồi không bay vào.
- Bé dùng tay bịt tai khi tiếng trống vang to.
- Thầy bịt vết rách trên quả bóng bằng miếng dán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nhanh tay bịt khe cửa khi mưa tạt vào.
- Tôi bịt ống nước rò bằng băng keo, tạm thời không còn chảy.
- Cô ấy bịt mắt bạn để chơi trò đoán đồ vật.
3
Người trưởng thành
- Anh bịt miệng chai rồi lắc cho đều.
- Người ta bịt lỗ dột trên mái tôn, mưa đêm không còn thấm xuống.
- Có lúc ta cần bịt những kẽ hở trong lịch trình, để thời gian khỏi rơi vãi vô ích.
- Cô chủ quán khéo tay, bịt mép túi nilon một đường, hương cà phê giữ trọn.
Nghĩa 2: Dùng kim khí bọc quanh phía ngoài hoặc ở mép.
1
Học sinh tiểu học
- Bác thợ bịt mép chảo bằng vành sắt cho chắc.
- Cửa có bịt viền kim loại nên đóng mở êm hơn.
- Chiếc hộp gỗ được bịt góc bằng miếng đồng sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cây gậy được bịt đầu bằng thép để không mòn.
- Người thợ mộc bịt viền bàn bằng nhôm nên trông gọn gàng.
- Cán búa bịt vòng sắt, cầm đầm tay và an toàn hơn.
3
Người trưởng thành
- Họ bịt mép cửa bằng bản lề thép dày.
- Đầu cọc gỗ bịt sắt, chịu lực tốt giữa nền bê tông.
- Chiếc rương cũ, bịt đồng quanh cạnh, sáng lên khi lau sạch bụi thời gian.
- Cầu thang gỗ được bịt nẹp inox, vừa bảo vệ vừa tạo đường nét sáng lạnh.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Chít.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho chỗ hở được che kín lại.
Từ đồng nghĩa:
bít
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bịt | Hành động che kín hoàn toàn một khoảng trống, lỗ hở, thường để ngăn chặn sự thoát ra hoặc đi vào của vật chất, âm thanh, ánh sáng; mang tính trung tính, thông dụng. Ví dụ: Anh bịt miệng chai rồi lắc cho đều. |
| bít | Trung tính, thông dụng, thường dùng để chỉ việc làm cho kín hoàn toàn, không còn kẽ hở. Ví dụ: Anh ấy dùng xi măng để bít kín các kẽ nứt trên tường. |
| mở | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động làm cho một vật đang kín trở nên hở, không còn che chắn. Ví dụ: Cô bé mở nắp hộp để lấy kẹo. |
Nghĩa 2: Dùng kim khí bọc quanh phía ngoài hoặc ở mép.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bịt | Hành động gia cố, bảo vệ hoặc trang trí bằng cách bao phủ một lớp kim loại ở rìa hoặc bề mặt ngoài; mang tính trung tính, thường dùng trong kỹ thuật hoặc miêu tả vật liệu. Ví dụ: Họ bịt mép cửa bằng bản lề thép dày. |
| bọc | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động bao phủ, che kín một vật bằng một lớp vật liệu khác. Ví dụ: Người thợ bọc đồng vào các góc bàn để chống sứt mẻ. |
Nghĩa 3: (phương ngữ). Chít.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bịt | Hành động quấn hoặc buộc chặt khăn, vải quanh đầu hoặc một bộ phận cơ thể khác; mang tính khẩu ngữ, địa phương. Ví dụ: |
| chít | Khẩu ngữ, địa phương, chỉ hành động quấn chặt, thường là khăn hoặc vải quanh đầu. Ví dụ: Bà cụ chít khăn mỏ quạ khi ra đồng. |
| quấn | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động vòng một vật mềm quanh một vật khác. Ví dụ: Cô ấy quấn chiếc khăn lụa quanh cổ. |
| tháo | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động gỡ bỏ, làm rời ra cái đang được buộc, quấn. Ví dụ: Anh ấy tháo khăn rằn sau khi làm việc xong. |
| cởi | Trung tính, thông dụng, thường dùng để chỉ việc bỏ ra, làm rời ra quần áo, phụ kiện đang mặc hoặc đeo. Ví dụ: Sau khi về nhà, cô ấy cởi khăn và áo khoác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc che kín một lỗ hổng hoặc chỗ hở, ví dụ như "bịt miệng" hay "bịt tai".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả kỹ thuật hoặc quy trình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ, ví dụ như "bịt mắt" để chỉ sự che giấu sự thật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kỹ thuật xây dựng hoặc sửa chữa, ví dụ như "bịt kín ống nước".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
- Trong nghệ thuật, có thể mang sắc thái ẩn dụ hoặc tượng trưng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả hành động che kín hoặc bọc quanh một vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao, có thể thay bằng từ "che" hoặc "bọc".
- Phương ngữ "chít" có thể gây nhầm lẫn, nên chú ý ngữ cảnh địa phương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bọc" trong một số ngữ cảnh.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa "bịt" và "che".
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bịt miệng", "bịt lỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("bịt miệng"), phó từ ("bịt kín"), và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





