Phơi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Trải hoặc giăng ra chỗ nắng, chỗ thoáng cho khô.
Ví dụ:
Chúng tôi phơi cà phê trên những tấm bạt lớn để đảm bảo chất lượng hạt.
2.
động từ
Để lộ rõ cả ra ngoài cho ai cũng thấy.
Ví dụ:
Cuộc điều tra đã phơi bày sự thật đằng sau vụ việc gây chấn động dư luận.
Nghĩa 1: Trải hoặc giăng ra chỗ nắng, chỗ thoáng cho khô.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ phơi quần áo ngoài sân cho khô.
- Bà phơi thóc trên sân gạch cho chim không ăn.
- Em bé phơi khăn mặt dưới nắng cho thơm tho.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa, những cánh đồng lúa xanh mướt như được phơi mình dưới ánh nắng ban mai.
- Các bạn học sinh cùng nhau phơi những bức tranh vừa vẽ xong để màu khô nhanh.
- Người nông dân cần mẫn phơi rơm sau mùa gặt để làm thức ăn cho trâu bò.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi phơi cà phê trên những tấm bạt lớn để đảm bảo chất lượng hạt.
- Sau những ngày mưa dầm, người dân tranh thủ phơi phóng mọi thứ dưới ánh nắng hiếm hoi.
- Việc phơi khô thảo dược đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiên nhẫn để giữ được dược tính nguyên vẹn.
- Những tấm lưới đánh cá được phơi cẩn thận trên bãi biển, chờ đợi chuyến ra khơi tiếp theo.
Nghĩa 2: Để lộ rõ cả ra ngoài cho ai cũng thấy.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan phơi bày đồ chơi mới của mình ra cho các bạn xem.
- Chú chó con phơi bụng ra ngủ ngon lành dưới sàn nhà.
- Bạn nhỏ phơi bày cảm xúc vui vẻ trên khuôn mặt khi được tặng quà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài văn đã phơi bày những suy nghĩ sâu sắc của tác giả về cuộc sống đô thị.
- Vở kịch đã phơi bày những mâu thuẫn tiềm ẩn trong xã hội đương đại.
- Anh ấy không ngần ngại phơi bày tài năng của mình trước đám đông khán giả.
3
Người trưởng thành
- Cuộc điều tra đã phơi bày sự thật đằng sau vụ việc gây chấn động dư luận.
- Người nghệ sĩ phơi bày tâm hồn mình qua từng nét vẽ, từng câu chữ, để khán giả cảm nhận.
- Đôi khi, việc phơi bày những điểm yếu của bản thân lại là cách để ta tìm thấy sự đồng cảm và sức mạnh nội tại.
- Lịch sử đã phơi bày nhiều bài học đắt giá về lòng tham và quyền lực, nhắc nhở chúng ta về những sai lầm trong quá khứ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trải hoặc giăng ra chỗ nắng, chỗ thoáng cho khô.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phơi | Diễn tả hành động làm khô đồ vật bằng cách đặt dưới tác động của môi trường tự nhiên (nắng, gió). Trung tính, thông dụng. Ví dụ: Chúng tôi phơi cà phê trên những tấm bạt lớn để đảm bảo chất lượng hạt. |
| hong | Trung tính, thông dụng, làm khô bằng gió hoặc hơi nóng nhẹ. Ví dụ: Hong tóc cho khô. |
Nghĩa 2: Để lộ rõ cả ra ngoài cho ai cũng thấy.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phơi | Diễn tả việc làm cho một sự vật, sự việc, hoặc cảm xúc trở nên hiển nhiên, dễ nhận thấy đối với người khác. Có thể là vô tình hoặc cố ý. Ví dụ: Cuộc điều tra đã phơi bày sự thật đằng sau vụ việc gây chấn động dư luận. |
| lộ | Trung tính, thường chỉ sự xuất hiện, hiển hiện ra ngoài một cách tự nhiên hoặc vô tình. Ví dụ: Sự thật đã lộ ra. |
| che giấu | Trung tính, hành động cố ý làm cho điều gì đó không bị phát hiện, không được biết đến. Ví dụ: Che giấu tội lỗi. |
| giấu | Trung tính, hành động cất đi hoặc làm cho không nhìn thấy, không biết đến. Ví dụ: Giấu đồ chơi đi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm khô quần áo, thực phẩm, hoặc các vật dụng khác dưới ánh nắng mặt trời.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về quy trình sản xuất hoặc bảo quản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ, ví dụ như "phơi bày sự thật".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành công nghiệp thực phẩm hoặc dệt may để chỉ quy trình làm khô.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt hành động làm khô hoặc để lộ ra một cách rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có từ thay thế phù hợp hơn.
- Biến thể "phơi bày" thường dùng trong ngữ cảnh chỉ sự tiết lộ thông tin.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phơi bày" khi nói về việc tiết lộ thông tin.
- Chú ý không dùng "phơi" khi không có yếu tố ánh sáng hoặc không khí liên quan.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được "phơi".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không biến hình, có thể kết hợp với các phụ từ như "đang", "sẽ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phơi quần áo", "phơi bày sự thật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("quần áo", "sự thật"), phó từ ("đang", "sẽ"), và trạng từ chỉ nơi chốn ("ngoài sân", "trên mái nhà").





