Giăng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho căng thẳng ra theo bể dài hoặc theo mọi hướng trên bể mặt.
Ví dụ:
Anh ấy giăng dây an toàn quanh khu sửa chữa.
2.
động từ
Bùa ra khắp, tựa như giảng lưỡi.
Ví dụ:
Sương giăng mờ mặt sông lúc tờ mờ sáng.
Nghĩa 1: Làm cho căng thẳng ra theo bể dài hoặc theo mọi hướng trên bể mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Bố giăng võng dưới gốc cây cho em nằm chơi.
- Cô chú giăng dây cờ trước cổng trường để trang trí.
- Chúng em giăng tấm bạt lên làm mái che khi trời nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh đội trưởng nhanh tay giăng lều giữa sân cỏ trước khi trời tối.
- Họ giăng lưới dọc bờ sông, chờ cá mắc vào.
- Nhà bạn mình giăng màn mỗi tối để tránh muỗi, nhìn gọn gàng và mát mắt.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy giăng dây an toàn quanh khu sửa chữa.
- Chỉ cần giăng một tấm bạt đúng thế, cơn mưa vội cũng hóa hiền.
- Người thợ lưới giăng mắt lưới đều tăm tắp, nghe gió sông thổi qua như tiếng thì thầm.
- Có những giới hạn phải được giăng ra kịp lúc, nếu không lòng người rất dễ xô lệch.
Nghĩa 2: Bùa ra khắp, tựa như giảng lưỡi.
1
Học sinh tiểu học
- Mây trắng giăng kín bầu trời sáng nay.
- Sương mù giăng khắp con đường làng.
- Ánh đèn phố giăng đều, làm sân trường sáng lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng cười giăng khắp lớp học sau giờ kiểm tra xong.
- Buổi tối, đèn lồng giăng dọc con phố, ấm áp và rực rỡ.
- Tin vui về đội bóng giăng ra nhanh, ai cũng biết.
3
Người trưởng thành
- Sương giăng mờ mặt sông lúc tờ mờ sáng.
- Trong quán nhỏ, mùi cà phê giăng lên, buộc người ta chậm lại một nhịp.
- Đêm xuống, đèn đường giăng thành một dải vàng, đưa lối những kẻ về muộn.
- Có ngày nỗi nhớ giăng kín lòng, đi đâu cũng chạm vào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động căng dây, lưới hoặc vật gì đó ra.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh thơ mộng, lãng mạn, ví dụ như "giăng lưới tình".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật liên quan đến căng dây, lưới.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn chương tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động căng hoặc trải rộng một vật gì đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật cao nếu không phù hợp.
- Có thể thay thế bằng từ "căng" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giảng" do phát âm gần giống.
- Khác biệt với "căng" ở chỗ "giăng" thường mang ý nghĩa trải rộng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giăng lưới", "giăng bẫy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("lưới", "bẫy"), phó từ chỉ thời gian ("đang", "sẽ"), và trạng từ chỉ cách thức ("nhanh chóng", "cẩn thận").





