Bủa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật làm bằng những cành cây có nhiều nhánh ghép lại để cho tằm làm kén.
Ví dụ: Nhà có sẵn mấy chiếc bủa, mùa tằm đến là đưa ra dùng ngay.
2.
động từ
Làm cho phân ra hoặc tự phân ra về các phía để bao lấy một phạm vi rộng.
Ví dụ: Mưa kéo đến, gió lạnh bủa cả khu phố.
Nghĩa 1: Vật làm bằng những cành cây có nhiều nhánh ghép lại để cho tằm làm kén.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà nội treo bủa lên giàn cho tằm leo làm kén.
  • Chú tôi đan bủa từ cành dâu khô, nhìn như một chiếc tổ lớn.
  • Đến mùa tằm, mẹ mang bủa ra phơi nắng cho sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chuồng tằm thơm mùi lá dâu, bủa được móc thành hàng ngay ngắn dưới mái hiên.
  • Cô chủ nhiệm kể chuyện tuổi thơ từng giúp mẹ đan bủa, bàn tay thoăn thoắt như đang bện mây.
  • Nhìn bủa lấp ló giữa kén trắng, em hiểu công sức người nuôi tằm đâu có nhẹ nhàng.
3
Người trưởng thành
  • Nhà có sẵn mấy chiếc bủa, mùa tằm đến là đưa ra dùng ngay.
  • Bủa đan chắc tay thì kén bám đều, sợi tơ sau này cũng mịn hơn.
  • Trong kho, những chiếc bủa cũ vẫn còn mùi nắng và khói bếp, như giữ lại hơi thở của vụ tằm ngày trước.
  • Giữa thời máy móc, chiếc bủa mộc mạc nhắc người ta về một nghề cần mẫn và kiên nhẫn.
Nghĩa 2: Làm cho phân ra hoặc tự phân ra về các phía để bao lấy một phạm vi rộng.
1
Học sinh tiểu học
  • Sương sớm bủa khắp cánh đồng.
  • Mùi hoa bưởi bủa quanh sân nhà.
  • Bầy chim bủa ra khắp bờ tre.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng ve bủa kín sân trường, báo hiệu mùa hạ ghé về.
  • Tin đồn bủa nhanh qua các nhóm chat, khiến ai cũng xôn xao.
  • Chiều xuống, bóng tối bủa dần, nuốt chửng những con ngõ nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Mưa kéo đến, gió lạnh bủa cả khu phố.
  • Những lo toan bủa lấy anh từ lúc mở mắt, chưa kịp thở đã thấy ngày dài.
  • Trong đêm, mùi ẩm mốc bủa kín căn phòng, đánh thức ký ức bị cất vào ngăn tủ.
  • Khi cơ hội bủa đến quá dày, điều khó nhất lại là chọn một lối để bước qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật làm bằng những cành cây có nhiều nhánh ghép lại để cho tằm làm kén.
Nghĩa 2: Làm cho phân ra hoặc tự phân ra về các phía để bao lấy một phạm vi rộng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thu
Từ Cách sử dụng
bủa Trung tính, chỉ hành động chủ động trải rộng, bao phủ một không gian hoặc đối tượng. Ví dụ: Mưa kéo đến, gió lạnh bủa cả khu phố.
giăng Trung tính, thường dùng cho việc trải rộng vật có hình dạng phẳng hoặc dây, lưới. Ví dụ: Ngư dân giăng lưới bắt cá.
thu Trung tính, chỉ hành động tập hợp, gom lại. Ví dụ: Thu lưới sau khi đánh bắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp hoặc sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, thường trong thơ ca hoặc văn xuôi miêu tả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành nông nghiệp, đặc biệt là nuôi tằm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái mô tả, trung tính.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết hoặc chuyên ngành.
  • Trong văn chương, từ này có thể mang sắc thái nghệ thuật, tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hoạt động hoặc vật dụng trong nuôi tằm.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không liên quan đến ngữ cảnh cụ thể.
  • Có thể thay thế bằng từ khác khi không nói về nuôi tằm hoặc không cần sự chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bao phủ" hoặc "vây quanh".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
  • Trong văn chương, cần hiểu rõ hình ảnh mà từ này tạo ra để sử dụng hiệu quả.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bủa" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bủa" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "bủa" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "bủa" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bủa vây", "bủa lưới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "bủa" thường đi kèm với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, "bủa" thường kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng hoặc trạng từ chỉ cách thức.
giăng vây bao rải tung trải dàn quây che