Ém

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nhét mép chán, màn xuống để cho kín.
Ví dụ: Anh nhẹ tay ém chăn, rồi tắt đèn.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Nép vào hay nén xuống, không để lộ ra.
Ví dụ: Cô ấy ém cảm xúc, chỉ gật đầu rất nhẹ.
3.
động từ
(khẩu ngữ). Ép cho giảm thể tích.
Ví dụ: Tôi ém vali đến khi khóa vừa khít.
Nghĩa 1: Nhét mép chán, màn xuống để cho kín.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ ém chăn cho em ngủ ấm.
  • Cô khéo tay ém góc màn để muỗi không vào.
  • Trước khi ngủ, bé tự ém mép chăn ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời trở gió, bà ngoại cẩn thận ém viền chăn để khỏi lùa lạnh.
  • Cô trực nội trú đi vòng, vừa nhắc vừa ém lại màn cho học sinh.
  • Đêm cắm trại, tụi mình trải bạt rồi ém mép túi ngủ cho kín kẽ.
3
Người trưởng thành
  • Anh nhẹ tay ém chăn, rồi tắt đèn.
  • Những đêm rét mướt, chị quen ém kỹ từng nếp chăn như ém cả nỗi lo gió lùa.
  • Đi công tác xa, tôi cứ tự tay ém màn, thấy một chút bình yên của nhà.
  • Chăm người ốm, việc đầu tiên là ém gọn chăn để họ đỡ run vì lạnh.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Nép vào hay nén xuống, không để lộ ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Chim non sợ mưa, ém mình dưới tán lá.
  • Bạn nhỏ ém tiếng cười khi chơi trốn tìm.
  • Con mèo ém người sát ghế chờ nhảy ra đùa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó ém nỗi bối rối sau nụ cười tỉnh bơ.
  • Trên sân khấu, cô ấy ém hơi thở, chờ đúng nhịp mới cất tiếng.
  • Trong đám đông, cậu ém mình sát hàng rào để quan sát trận đấu.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy ém cảm xúc, chỉ gật đầu rất nhẹ.
  • Nhiều khi ta phải ém cơn giận, chờ lời giải thích rồi hẵng nói.
  • Anh lặng lẽ ém mình vào bóng râm, tránh va đầu vào cuộc cãi vã.
  • Trong buổi họp, ông chủ tịch ém đi nỗi thất vọng, giữ mạch phát biểu bình thản.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Ép cho giảm thể tích.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố ém quần áo vào balô cho gọn.
  • Cô ém rác trong thùng để khỏi tràn.
  • Chú công nhân ém cát ướt cho mặt sân phẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mẹ dùng túi hút chân không để ém chăn mỏng lại.
  • Anh tài xế khéo ém hàng vào cốp, chừa chỗ cho vali.
  • Cô thợ gốm ém đất sét cho khối mịn và chắc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ém vali đến khi khóa vừa khít.
  • Xưởng dùng máy để ém vật liệu, tiết kiệm không gian kho.
  • Chị chủ quán khéo ém rau trong túi, gọn mà không dập.
  • Khi dọn nhà, chúng tôi ém từng chồng sách vào thùng, đỡ tốn chuyến chở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhét mép chán, màn xuống để cho kín.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Nép vào hay nén xuống, không để lộ ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ém Khẩu ngữ, chỉ hành động chủ động che giấu, giữ kín thông tin, sự vật hoặc cảm xúc. Ví dụ: Cô ấy ém cảm xúc, chỉ gật đầu rất nhẹ.
giấu Trung tính, chỉ hành động cất đi, không cho người khác thấy hoặc biết. Ví dụ: Giấu tiền trong tủ.
che giấu Trung tính, nhấn mạnh hành động làm cho không bị phát hiện. Ví dụ: Che giấu sự thật.
nén Trung tính, chỉ hành động kiềm chế, giữ lại không cho bộc lộ ra. Ví dụ: Nén giận trong lòng.
lộ Trung tính, chỉ việc bị phát hiện, không còn giữ kín. Ví dụ: Bí mật đã bị lộ.
tiết lộ Trung tính, chỉ hành động làm cho thông tin được biết đến. Ví dụ: Tiết lộ thông tin mật.
bộc lộ Trung tính, chỉ hành động thể hiện ra bên ngoài (thường là cảm xúc, suy nghĩ). Ví dụ: Bộc lộ tình cảm.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Ép cho giảm thể tích.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phồng giãn
Từ Cách sử dụng
ém Khẩu ngữ, chỉ hành động dùng lực tác động để làm cho vật chất co lại, giảm không gian chiếm chỗ. Ví dụ: Tôi ém vali đến khi khóa vừa khít.
nén Trung tính, chỉ hành động dùng lực làm cho vật chất co lại, giảm thể tích. Ví dụ: Nén khí vào bình.
ép Trung tính, chỉ hành động dùng lực tác động làm cho vật chất biến dạng, co lại. Ví dụ: Ép trái cây lấy nước.
phồng Trung tính, chỉ trạng thái tăng thể tích, nở ra. Ví dụ: Bánh mì phồng lên khi nướng.
giãn Trung tính, chỉ trạng thái mở rộng, tăng kích thước. Ví dụ: Vải giãn ra khi kéo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động giấu giếm hoặc nén cảm xúc, thông tin.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ hoặc diễn tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bí ẩn, kín đáo hoặc áp lực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động giấu giếm hoặc nén cảm xúc trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc thông tin.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "giấu" hoặc "nén" nhưng có sắc thái khác.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng để giữ tính chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ém chặt", "ém kín".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "màn", "mép"), phó từ (như "chặt", "kín") và có thể đi kèm với các từ chỉ trạng thái hoặc mức độ.