Dằn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đề mạnh xuống và giữ dưới lực ép, không cho trối dậy, không cho nổi lên.
2.
động từ
Nén tình cảm, cảm xúc xuống và giữ không để cho bộc lộ ra.
Ví dụ: Chị dằn nước mắt, tiếp tục hoàn thành bản báo cáo.
3.
động từ
Đặt mạnh làm cho chạm thẳng xuống nên để tỏ thái độ tức giận, không bằng lòng.
Ví dụ: Sếp dằn hồ sơ xuống bàn, báo hiệu cuộc họp sẽ không dễ chịu.
4.
động từ
Nói nhấn mạnh ở những tiếng nào đó để tỏ thái độ giận dữ, hàm ý đe doạ.
Ví dụ: Cô ấy dằn giọng ở chữ “đủ”, đặt dấu chấm hết cho cuộc tranh luận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động hoặc cảm xúc bị nén lại, đặc biệt khi tức giận.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động cụ thể trong văn học hoặc báo chí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ về cảm xúc hoặc hành động của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực như giận dữ hoặc bực bội.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc bị nén lại hoặc hành động mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với ngữ điệu mạnh để tăng hiệu quả biểu đạt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nén" hoặc "kiềm chế" nhưng "dằn" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu lầm về mức độ cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi kết hợp với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "lên", "xuống" để chỉ hướng hoặc cường độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dằn xuống", "dằn mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, phó từ chỉ mức độ hoặc trạng từ chỉ hướng.
nén đè kìm hãm ém ghì dìm đập quát đe

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới