Bẫy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dụng cụ thô sơ để lừa bắt, giết loài vật hoặc kẻ địch.
Ví dụ:
Anh ấy gài bẫy chuột trong kho.
2.
danh từ
Cái bố trí sẵn để lừa cho người ta mắc vào.
Ví dụ:
Đó là cái bẫy tâm lý đánh vào sự sợ bỏ lỡ.
3.
động từ
Bắt hoặc tiêu diệt bằng bẫy.
4.
động từ
Lừa cho mắc mưu để làm hại.
Ví dụ:
Họ bẫy anh bằng một hợp đồng đã cài điều khoản bất lợi.
Nghĩa 1: Dụng cụ thô sơ để lừa bắt, giết loài vật hoặc kẻ địch.
1
Học sinh tiểu học
- Bác thợ rừng đặt một cái bẫy chuột sau kho thóc.
- Chú thợ săn kiểm tra bẫy và thấy dấu chân thỏ.
- Ông nội chỉ cho em cái bẫy cá làm bằng tre.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người kiểm lâm tháo dỡ bẫy thú để bảo vệ rừng.
- Trong chiến tranh, họ giấu bẫy chông dọc lối mòn.
- Cậu bé tự chế bẫy muỗi từ chai nhựa để đỡ bị đốt.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy gài bẫy chuột trong kho.
- Ngày xưa, người làng đào hố, ngụy trang lá khô làm bẫy thú rừng.
- Đơn vị công binh dò từng bước vì nghi có bẫy mìn ven đường.
- Ở trang trại, bẫy pheromone giúp theo dõi sâu hại mà không dùng nhiều thuốc.
Nghĩa 2: Cái bố trí sẵn để lừa cho người ta mắc vào.
1
Học sinh tiểu học
- Trên đường có vũng nước sâu như cái bẫy cho người đi bộ.
- Quảng cáo giảm giá kia là cái bẫy khiến ai cũng mua quá tay.
- Bạn đặt câu đố có bẫy làm cả lớp trả lời sai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu hỏi trắc nghiệm có bẫy ở lựa chọn nghe rất hợp lý.
- Lời mời chơi game suốt đêm là cái bẫy kéo tụi mình xa bài vở.
- Một lời khen quá mức đôi khi là bẫy để lấy lòng tin.
3
Người trưởng thành
- Đó là cái bẫy tâm lý đánh vào sự sợ bỏ lỡ.
- Hợp đồng miễn phí tháng đầu là bẫy phí ẩn ở phần phụ lục.
- Những con số thống kê đẹp đẽ có thể là bẫy nếu không xem phương pháp.
- Tin giả thường cài bẫy cảm xúc, đẩy người đọc vội vàng chia sẻ.
Nghĩa 3: Bắt hoặc tiêu diệt bằng bẫy.
Nghĩa 4: Lừa cho mắc mưu để làm hại.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn đừng để kẻ xấu bẫy bằng quà lạ.
- Kẻ trộm giả làm thợ sửa điện để bẫy chủ nhà.
- Bạn nhỏ bị bẫy vào trò lừa nạp tiền điện thoại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy suýt bị bẫy bởi đường link giả mạo giáo viên gửi.
- Nhóm lừa đảo bẫy người nhẹ dạ bằng cuộc gọi trúng thưởng.
- Anh ta dựng chuyện xin giúp đỡ để bẫy bạn bè vay tiền.
3
Người trưởng thành
- Họ bẫy anh bằng một hợp đồng đã cài điều khoản bất lợi.
- Đám môi giới bẫy người mua bằng ảnh nhà chỉnh sửa quá tay.
- Kẻ xấu bẫy nạn nhân qua cuộc gọi giả danh cơ quan công an.
- Cô nhận ra mình bị bẫy cảm xúc, ký vào cam kết mà chưa đọc kỹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dụng cụ thô sơ để lừa bắt, giết loài vật hoặc kẻ địch.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bẫy | Chỉ dụng cụ vật lý, mang tính chất lừa gạt, nguy hiểm. Ví dụ: Anh ấy gài bẫy chuột trong kho. |
| cạm | Mạnh, nguy hiểm, chuyên dùng để bẫy thú lớn. Ví dụ: Người thợ săn đặt cạm trong rừng sâu. |
| rập | Nhẹ hơn cạm, chuyên dùng để bẫy loài vật nhỏ như chuột, chim. Ví dụ: Chiếc rập chuột đã bắt được một con. |
Nghĩa 2: Cái bố trí sẵn để lừa cho người ta mắc vào.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bẫy | Chỉ sự sắp đặt, âm mưu, mang tính tiêu cực, lừa gạt. Ví dụ: Đó là cái bẫy tâm lý đánh vào sự sợ bỏ lỡ. |
| mưu kế | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự tính toán, sắp đặt để lừa gạt. Ví dụ: Hắn đã giăng một mưu kế tinh vi để chiếm đoạt tài sản. |
| âm mưu | Tiêu cực, bí mật, chỉ kế hoạch xấu xa, có ý đồ làm hại. Ví dụ: Bọn chúng đang thực hiện một âm mưu đen tối. |
| thủ đoạn | Tiêu cực, chỉ cách thức, hành động gian xảo, không chính đáng. Ví dụ: Hắn dùng mọi thủ đoạn để đạt được mục đích. |
Nghĩa 3: Bắt hoặc tiêu diệt bằng bẫy.
Nghĩa 4: Lừa cho mắc mưu để làm hại.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bẫy | Chỉ hành động lừa gạt, gài bẫy người khác, mang tính tiêu cực, ác ý. Ví dụ: Họ bẫy anh bằng một hợp đồng đã cài điều khoản bất lợi. |
| lừa | Tiêu cực, chỉ hành động dùng thủ đoạn làm cho người khác tin điều không thật. Ví dụ: Hắn đã lừa tôi mất hết tiền tiết kiệm. |
| dụ dỗ | Tiêu cực, chỉ sự lôi kéo bằng lời lẽ ngon ngọt, thường với ý đồ xấu. Ví dụ: Kẻ xấu thường dụ dỗ trẻ em bằng kẹo bánh. |
| gài | Tiêu cực, chỉ sự sắp đặt một cách kín đáo, có ý đồ xấu để gây hại. Ví dụ: Hắn gài bẫy để hãm hại đồng nghiệp. |
| chỉ dẫn | Trung tính, tích cực, chỉ sự hướng dẫn đúng đắn, giúp người khác tránh sai lầm. Ví dụ: Người lớn chỉ dẫn cho trẻ em cách qua đường an toàn. |
| cứu giúp | Tích cực, nhân văn, chỉ sự hỗ trợ, giải thoát người khác khỏi nguy hiểm. Ví dụ: Anh ấy luôn sẵn lòng cứu giúp những người gặp nạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các tình huống lừa gạt hoặc cạm bẫy trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các chiến lược hoặc kế hoạch có tính chất lừa đảo hoặc nguy hiểm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tình huống căng thẳng, hồi hộp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về các thiết bị hoặc chiến thuật cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Có thể mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác nguy hiểm hoặc lừa đảo.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn viết nghiêm túc khi mô tả tình huống cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lừa gạt hoặc nguy hiểm tiềm ẩn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tích cực.
- Có thể thay thế bằng từ "cạm bẫy" trong một số trường hợp để tăng tính hình tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cạm bẫy" hoặc "mưu kế".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
- Người học nên thực hành qua các ví dụ thực tế để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đặt bẫy", "giăng bẫy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, cái), tính từ (nguy hiểm). Động từ: Thường đi kèm với trạng từ (nhanh chóng, khéo léo) hoặc bổ ngữ (con thú, kẻ địch).





