Cạm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dụng cụ thô sơ để lừa bắt thú vật.
Ví dụ: Người đi rừng phát hiện một cái cạm giấu dưới lớp lá khô.
Nghĩa: Dụng cụ thô sơ để lừa bắt thú vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé nhìn thấy cái cạm đặt bên bờ ruộng để bắt chuột.
  • Ông nội dạy em cách nhận ra cạm trong rừng để không giẫm vào.
  • Người thợ săn che lá lên cạm để thú không phát hiện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh kiểm tra lại sợi dây buộc cạm, sợ thú kéo mạnh là tuột.
  • Con chim đáp xuống, chưa kịp mổ hạt thì cạm bật lên khép lại.
  • Họ rải mùi hương quanh cạm, mong con nai mất cảnh giác.
3
Người trưởng thành
  • Người đi rừng phát hiện một cái cạm giấu dưới lớp lá khô.
  • Đêm xuống, tiếng lạch cạch của cạm khiến cả bìa rừng như nín thở.
  • Ông già săn thú bảo, cạm chỉ hiệu quả khi biết đọc dấu chân và hướng gió.
  • Trên lối mòn, cạm nằm im như một ý đồ, chỉ chờ bước chân sơ sẩy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dụng cụ thô sơ để lừa bắt thú vật.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cạm Trung tính, chỉ dụng cụ săn bắt thô sơ. Ví dụ: Người đi rừng phát hiện một cái cạm giấu dưới lớp lá khô.
bẫy Trung tính, dùng để chỉ chung các loại dụng cụ bắt giữ động vật. Ví dụ: Người thợ săn đặt bẫy trong rừng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về săn bắt, bảo tồn động vật hoặc mô tả các phương pháp truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự nguy hiểm, bẫy rập trong cuộc sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về sinh thái học, bảo tồn động vật hoặc hướng dẫn săn bắt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết hoặc văn chương.
  • Không thuộc khẩu ngữ, thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các phương pháp săn bắt truyền thống hoặc trong ngữ cảnh văn chương.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bẫy" trong một số ngữ cảnh, nhưng "cạm" thường chỉ dụng cụ thô sơ hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loại bẫy hiện đại hoặc phức tạp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái cạm", "một cái cạm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, cái), tính từ (nguy hiểm), động từ (đặt, giăng).
bẫy lồng lưới thòng lọng rập nơm đó đăng