Rập
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Phỏng theo, làm hoàn toàn giống với một cái mẫu có sẵn.
Ví dụ:
Cửa hàng này may đồ rập theo mẫu khách mang đến.
2.
động từ
(Nhiều người) làm việc gì cùng một lúc và cùng một kiểu, hoàn toàn giống nhau, khớp với nhau.
Ví dụ:
Khán phòng đứng dậy vỗ tay rập, âm thanh dội đầy không gian.
Nghĩa 1: Phỏng theo, làm hoàn toàn giống với một cái mẫu có sẵn.
1
Học sinh tiểu học
- Em vẽ con cá rập theo mẫu cô đưa.
- Bé gấp thuyền giấy rập đúng cách trong sách.
- Con tô màu rập y như hình mẫu trên bảng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy cắt áo rập theo mẫu trên mạng, nên form giống hệt.
- Nhóm mình làm poster rập bố cục của bản demo để kịp nộp.
- Bạn ấy luyện chữ bằng cách rập từng nét theo dòng mờ có sẵn.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng này may đồ rập theo mẫu khách mang đến.
- Khi viết báo cáo, đừng rập khuôn mẫu cũ vì sẽ thiếu sáng tạo.
- Họ dựng nhà rập bản vẽ mẫu nên tiến độ nhanh.
- Bài thuyết trình rập cấu trúc quen thuộc, an toàn nhưng nhạt nhòa.
Nghĩa 2: (Nhiều người) làm việc gì cùng một lúc và cùng một kiểu, hoàn toàn giống nhau, khớp với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp vỗ tay rập theo nhịp trống.
- Đội múa chân bước rập nhau trên sân trường.
- Chúng em đồng thanh đọc bài, tiếng vang rập nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên khán đài, mọi người hô khẩu hiệu rập một nhịp, nghe rất đều.
- Đội trống diễu hành đánh rập tiết tấu, không ai lệch nhịp.
- Trong giờ thể dục, cả lớp xoay người rập động tác của thầy.
3
Người trưởng thành
- Khán phòng đứng dậy vỗ tay rập, âm thanh dội đầy không gian.
- Công nhân trên chuyền làm rập thao tác, dây chuyền chạy mượt.
- Khán giả hô tên đội bóng rập nhịp, tạo sức ép lên đối thủ.
- Dàn quân bước rập đội hình, tiếng giày chạm đường vang như một.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phỏng theo, làm hoàn toàn giống với một cái mẫu có sẵn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rập | Diễn tả sự sao chép, mô phỏng chính xác theo mẫu. Ví dụ: Cửa hàng này may đồ rập theo mẫu khách mang đến. |
| sao chép | Trung tính, diễn tả hành động tạo ra bản giống hệt. Ví dụ: Sao chép tài liệu gốc. |
| mô phỏng | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc nghệ thuật. Ví dụ: Mô phỏng chuyển động của vật thể. |
| phỏng theo | Trung tính, diễn tả việc làm theo một khuôn mẫu, thường có sự sáng tạo nhất định nhưng vẫn dựa trên cái gốc. Ví dụ: Phỏng theo phong cách kiến trúc cổ. |
| sáng tạo | Tích cực, diễn tả việc tạo ra cái mới, độc đáo. Ví dụ: Sáng tạo ra một tác phẩm nghệ thuật mới. |
| đổi mới | Tích cực, diễn tả việc thay đổi để tốt hơn, mới mẻ hơn. Ví dụ: Đổi mới phương pháp giảng dạy. |
| phá cách | Trung tính đến tích cực, diễn tả việc không tuân theo quy tắc, tạo ra sự khác biệt. Ví dụ: Thiết kế nội thất phá cách. |
Nghĩa 2: (Nhiều người) làm việc gì cùng một lúc và cùng một kiểu, hoàn toàn giống nhau, khớp với nhau.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rập | Diễn tả sự đồng bộ, nhất quán trong hành động của nhiều người. Ví dụ: Khán phòng đứng dậy vỗ tay rập, âm thanh dội đầy không gian. |
| đồng loạt | Trung tính, diễn tả hành động xảy ra cùng lúc và cùng kiểu. Ví dụ: Cả khán phòng đồng loạt vỗ tay. |
| đồng bộ | Trung tính, diễn tả sự phối hợp nhịp nhàng, ăn khớp. Ví dụ: Các vận động viên thực hiện động tác đồng bộ. |
| nhất loạt | Trung tính, diễn tả hành động của tất cả mọi người cùng một lúc. Ví dụ: Toàn thể nhân viên nhất loạt đứng dậy chào. |
| lộn xộn | Tiêu cực, diễn tả tình trạng không có trật tự, không ăn khớp. Ví dụ: Đám đông trở nên lộn xộn khi có sự cố. |
| tuỳ tiện | Tiêu cực, diễn tả hành động không theo quy tắc, không có sự sắp đặt. Ví dụ: Không thể làm việc tùy tiện trong môi trường chuyên nghiệp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động bắt chước hoặc làm theo một cách máy móc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh phê phán sự thiếu sáng tạo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự đồng nhất hoặc thiếu cá tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu sáng tạo hoặc cá tính.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán sự bắt chước máy móc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự sáng tạo hoặc độc đáo.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự sao chép khác như "bắt chước" nhưng "rập" nhấn mạnh sự đồng nhất hoàn toàn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rập khuôn", "rập theo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("khuôn", "mẫu"), phó từ ("hoàn toàn"), và trạng từ chỉ thời gian ("cùng lúc").





