Mồi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Con vật bị một loài động vật khác săn bắt để ăn, nói trong mối quan hệ với động vật đó.
2.
danh từ
Thức ăn của chim kiếm về nuôi con, hay của kiến tha về để dành.
3.
danh từ
Thức ăn mắc vào lưỡi câu hay cho vào bẫy để nhử bắt động vật.
4.
danh từ
Con vật dùng để nhử bắt các con vật khác cùng loài.
5.
danh từ
Cái có sức quyến rũ nhử người ta vào tròng.
6.
tính từ
(Quần áo) đẹp, sang nhất, chuyên dùng để chưng diện.
7.
danh từ
Vật khô, dễ cháy, thường được bện lại, dùng để giữ hay dẫn lửa.
8.
danh từ
Lượng thuốc lào vê tròn, đủ một lần hút. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thức ăn cho động vật hoặc vật liệu dễ cháy.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các tình huống liên quan đến săn bắt hoặc dụ dỗ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự cám dỗ hoặc nguy hiểm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngữ cảnh câu cá, săn bắn hoặc phòng cháy chữa cháy.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "mồi" mang sắc thái trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Trong nghệ thuật, từ này có thể mang ý nghĩa ẩn dụ, tạo cảm giác bí ẩn hoặc nguy hiểm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ rõ đối tượng bị săn bắt hoặc vật liệu dễ cháy.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến săn bắt hoặc cám dỗ.
- Có thể thay thế bằng từ "bẫy" khi nói về việc nhử bắt động vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bẫy" trong một số ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "mồi" một cách chính xác.
- Trong văn chương, cần hiểu rõ ý nghĩa ẩn dụ để tránh hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mồi" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mồi" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "mồi" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, "mồi" thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Mồi" thường kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, hoặc với các động từ chỉ hành động liên quan đến săn bắt, dụ dỗ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





