Thủ đoạn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cách làm khôn khéo, thường là xảo trá, chỉ cốt sao cho đạt được mục đích riêng của mình.
Ví dụ: Anh ta đạt mục tiêu nhờ thủ đoạn chứ không nhờ năng lực.
Nghĩa: Cách làm khôn khéo, thường là xảo trá, chỉ cốt sao cho đạt được mục đích riêng của mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy dùng thủ đoạn để giành phần thưởng, nên cô giáo nhắc nhở.
  • Trong truyện, kẻ xấu bày nhiều thủ đoạn để lừa nhân vật chính.
  • Em không thích thủ đoạn, em thích nói thật và làm thật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hắn dựng chuyện như một thủ đoạn để đổ lỗi cho người khác.
  • Chiêu giả vờ xin lỗi chỉ là thủ đoạn nhằm lấy lại lòng tin của nhóm.
  • Bộ phim cho thấy thủ đoạn tinh vi có thể khiến người ta nghi ngờ cả bạn thân.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đạt mục tiêu nhờ thủ đoạn chứ không nhờ năng lực.
  • Đừng lấy thủ đoạn làm thước đo thành công; nó chỉ khoét sâu khoảng trống trong lòng.
  • Khi lợi ích lên tiếng, thủ đoạn thường khoác áo của sự khôn ngoan.
  • Thị trường đôi lúc sòng phẳng, nhưng con người thì có thể dùng thủ đoạn để bẻ cong luật chơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi không trung thực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán, điều tra hoặc phân tích hành vi không minh bạch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật có hành vi mưu mô, xảo quyệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt là báo chí và học thuật.
  • Khẩu ngữ thường mang tính phê phán mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xảo trá hoặc mưu mô của hành vi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trung lập hoặc tích cực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi tiêu cực khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chiến thuật" khi không phân biệt rõ mục đích và tính chất hành vi.
  • Khác biệt với "mưu kế" ở chỗ "thủ đoạn" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực không mong muốn.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thủ đoạn" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ cho danh từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thủ đoạn" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "thủ đoạn" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều" và có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một thủ đoạn xảo trá". Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ "kế hoạch thủ đoạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "thủ đoạn" thường kết hợp với các lượng từ như "một", "nhiều" và các tính từ như "xảo trá". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ.