Quỷ kế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mưu kế quỷ quyệt.
Ví dụ: Hắn thắng nhờ quỷ kế chứ không nhờ thực lực.
Nghĩa: Mưu kế quỷ quyệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cáo dùng quỷ kế để lừa con gà.
  • Hắn bày quỷ kế để lấy kẹo của bạn.
  • Câu chuyện kể về tên trộm có nhiều quỷ kế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện, kẻ phản diện giăng quỷ kế để gài bẫy anh hùng.
  • Nó giả vờ thân thiết chỉ để che đậy quỷ kế của mình.
  • Hắn dựng hiện trường giả như một quỷ kế nhằm thoát tội.
3
Người trưởng thành
  • Hắn thắng nhờ quỷ kế chứ không nhờ thực lực.
  • Đằng sau nụ cười lịch thiệp là lớp quỷ kế mỏng như sương nhưng sắc như dao.
  • Hợp đồng trông đẹp đẽ, song từng điều khoản đều có quỷ kế rình rập túi tiền người ký.
  • Cứ bước vào cuộc chơi quyền lực, ta lại thấy quỷ kế sinh sôi như cỏ dại trên nền tham vọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mưu kế quỷ quyệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quỷ kế Sắc thái mạnh, phủ định; hơi văn chương; hàm chê trách, cảnh giác Ví dụ: Hắn thắng nhờ quỷ kế chứ không nhờ thực lực.
âm mưu mạnh, trang trọng/trung tính; tính toán hại người có tổ chức Ví dụ: Hắn đang ấp ủ âm mưu chiếm đoạt tài sản.
thâm mưu mạnh, văn chương/trang trọng; mưu sâu, khó lường, mang hại Ví dụ: Y che giấu thâm mưu suốt nhiều năm.
mưu mô trung tính−âm; khẩu ngữ/văn chương; mưu mẹo xảo quyệt Ví dụ: Hắn nổi tiếng mưu mô trong thương vụ.
quỷ thuật mạnh, văn chương; mưu kế xảo trá như ma quỷ Ví dụ: Đừng để mắc lừa quỷ thuật của hắn.
chính sách trung tính/trang trọng; chủ trương công khai, minh bạch (đối lập về đạo lý) Ví dụ: Chính sách minh bạch sẽ dập tắt mọi ngờ vực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành động xảo quyệt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nhân vật phản diện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực, chỉ trích.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xảo quyệt, mưu mô.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi cần sự trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mưu kế" nhưng không mang sắc thái tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một quỷ kế", "quỷ kế này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "quỷ quyệt"), động từ (như "bày ra"), hoặc lượng từ (như "một").
mưu âm mưu gian kế xảo kế độc kế thủ đoạn mưu mẹo mưu đồ lừa đảo gian lận