Độc kế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mưu kế thâm độc.
Ví dụ: Anh ta bị hãm hại bởi một độc kế tính toán kỹ lưỡng.
Nghĩa: Mưu kế thâm độc.
1
Học sinh tiểu học
  • Truyện kể về tên cướp dùng độc kế để lừa dân làng.
  • Nhà vua cảnh giác vì sợ kẻ xấu bày độc kế hại người.
  • Ông lão dặn bé tránh xa những ai rủ rê bằng độc kế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong tiểu thuyết, kẻ phản diện giăng độc kế khiến cả triều đình rối loạn.
  • Cô phát hiện bài đăng kia là độc kế nhằm chia rẽ bạn bè trong lớp.
  • Nhân vật chính thoát nạn nhờ nhận ra độc kế được che giấu sau vẻ tử tế.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bị hãm hại bởi một độc kế tính toán kỹ lưỡng.
  • Độc kế thường nảy nở ở nơi quyền lực chồng chéo và lòng tin rạn nứt.
  • Nếu không giữ nguyên tắc, ta dễ trở thành mắt xích trong độc kế của kẻ khác.
  • Những lời ngọt ngào đôi khi chỉ là lớp vỏ mỏng cho một độc kế đang chờ khép bẫy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mưu kế thâm độc.
Từ đồng nghĩa:
âm mưu gian kế mưu đồ
Từ Cách sử dụng
độc kế Tiêu cực, lên án, chỉ sự xảo quyệt, hiểm ác. Ví dụ: Anh ta bị hãm hại bởi một độc kế tính toán kỹ lưỡng.
âm mưu Trung tính, thường dùng để chỉ kế hoạch xấu xa, bí mật. Ví dụ: Hắn đã vạch ra một âm mưu lật đổ chính quyền.
gian kế Trung tính, nhấn mạnh sự xảo trá, lừa lọc. Ví dụ: Bọn chúng dùng gian kế để chiếm đoạt tài sản.
mưu đồ Trung tính, thường dùng cho kế hoạch có ý đồ xấu. Ví dụ: Mọi người đều nghi ngờ mưu đồ của hắn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích về chiến lược, chính trị hoặc các tình huống cạnh tranh khốc liệt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật phản diện hoặc tình huống kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực, thường mang ý nghĩa xấu.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xảo quyệt, thâm hiểm của một kế hoạch.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc khi không muốn gây cảm giác tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mưu kế" nhưng không mang sắc thái tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm hoặc gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một độc kế", "độc kế này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (thâm độc), động từ (bày ra), hoặc lượng từ (một, vài).
mưu kế âm mưu quỷ kế gian kế thủ đoạn độc ác hiểm độc tàn độc ác độc