Quỷ thuật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ảo thuật.
Ví dụ:
Buổi tối, câu lạc bộ mời nghệ sĩ đến trình diễn quỷ thuật.
Nghĩa: Ảo thuật.
1
Học sinh tiểu học
- Chú biểu diễn quỷ thuật làm quả bóng biến mất trước mắt chúng em.
- Bạn nhỏ reo lên khi thấy màn quỷ thuật kéo khăn mà cốc vẫn đứng yên.
- Em há hốc miệng vì màn quỷ thuật rút ra bông hoa từ chiếc mũ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ảo thuật gia dùng quỷ thuật đánh lừa thị giác, lá bài đổi chỗ trong tích tắc.
- Nhờ một cú đánh lạc hướng, màn quỷ thuật khiến cả khán phòng tin chiếc thìa đã cong thật sự.
- Cậu ấy tập mãi mới thuần thục quỷ thuật giấu đồng xu giữa các ngón tay.
3
Người trưởng thành
- Buổi tối, câu lạc bộ mời nghệ sĩ đến trình diễn quỷ thuật.
- Giữa ánh đèn mờ và tiếng nhạc dồn, quỷ thuật tạo nên ảo giác như thời gian khựng lại.
- Anh bảo quỷ thuật chỉ là trò đánh lừa giác quan, nhưng người xem vẫn thích cảm giác bị dẫn dắt.
- Đời sống đôi khi cũng giống quỷ thuật: thứ ta thấy rõ ràng lại chỉ là mẹo khéo của người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ảo thuật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quỷ thuật | Trung tính–khẩu ngữ; sắc thái bình dân, hơi màu mè, không trang trọng Ví dụ: Buổi tối, câu lạc bộ mời nghệ sĩ đến trình diễn quỷ thuật. |
| ảo thuật | Trung tính; dùng phổ biến, chuẩn mực Ví dụ: Anh ấy biểu diễn ảo thuật trên sân khấu. |
| sự thật | Trung tính; đối lập về tính hư ảo vs chân thực Ví dụ: Đằng sau màn diễn là sự thật đơn giản. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật biểu diễn hoặc lịch sử ảo thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh huyền bí, kỳ ảo trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái huyền bí, kỳ ảo.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến tính chất huyền bí, kỳ ảo của ảo thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi cần diễn đạt một cách đơn giản, rõ ràng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phong phú hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ảo thuật thông thường, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Khác biệt với "ảo thuật" ở chỗ nhấn mạnh hơn vào yếu tố huyền bí.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ tạo hình ảnh hoặc cảm giác kỳ ảo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quỷ thuật này", "một số quỷ thuật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và lượng từ, ví dụ: "quỷ thuật phức tạp", "thực hiện quỷ thuật".





