Pháp sư
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Từ gọi tồn hoà thượng hoặc đạo sĩ.
Ví dụ:
Pháp sư chủ trì buổi lễ và giảng pháp cho đại chúng.
2.
danh từ
(cũ). Phù thuy.
Ví dụ:
Người làng mời pháp sư về giải hạn vì quá sợ điều dữ bám theo.
Nghĩa 1: Từ gọi tồn hoà thượng hoặc đạo sĩ.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi chùa trên đồi có một vị pháp sư tụng kinh mỗi sáng.
- Pháp sư dạy chúng em chắp tay và chào thật lễ phép.
- Nghe pháp sư kể chuyện nhân quả, cả lớp im lặng lắng nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vị pháp sư bước chậm quanh sân chùa, tiếng chuông ngân như xoa dịu lòng người.
- Sau buổi giảng, pháp sư mỉm cười nhắc chúng mình biết ơn cha mẹ trước khi biết ơn cuộc đời.
- Trong truyện ký, pháp sư hiện lên với đôi mắt hiền, nói lời nào cũng như rót vào tai một làn nước mát.
3
Người trưởng thành
- Pháp sư chủ trì buổi lễ và giảng pháp cho đại chúng.
- Ông bảo, gặp pháp sư không phải để xin phép màu, mà để soi lại hành xử của chính mình.
- Giữa tiếng mõ đều đặn, lời pháp sư rót xuống, nhẹ mà thấm lâu như mưa bụi.
- Con đường pháp sư chọn là lặng lẽ gieo hạt bình an vào những chỗ đời nhiều gió bão.
Nghĩa 2: (cũ). Phù thuy.
1
Học sinh tiểu học
- Trong chuyện cổ tích, pháp sư vung tay là chiếc chổi biết bay.
- Cậu bé nhờ pháp sư phá bùa để cứu bạn.
- Pháp sư già dùng phép làm ngọn đèn bừng sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người ta đồn pháp sư ở cuối làng có thể trừ tà bằng những lá bùa vàng úa.
- Trong game, pháp sư tung phép hỗ trợ cả đội, nhưng hết mana là hết đường.
- Câu chuyện kể về một pháp sư lạc lối, mê quyền năng hơn là cứu người.
3
Người trưởng thành
- Người làng mời pháp sư về giải hạn vì quá sợ điều dữ bám theo.
- Đêm ấy, pháp sư rắc tro lên bậu cửa, lời chú thì thầm như sợi khói quấn quanh mái nhà.
- Tin vào pháp sư là dễ, vì ai cũng muốn bấu víu; tỉnh táo trước huyễn thuật mới là khó.
- Những cuộc mua bán bùa chú cho thấy khi bất an lên ngôi, pháp sư bỗng thành một thứ quyền lực nửa thực nửa hư.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các câu chuyện hoặc ngữ cảnh đặc biệt liên quan đến tôn giáo hoặc huyền bí.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, lịch sử hoặc văn hóa dân gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí huyền bí, kỳ ảo trong truyện cổ tích, tiểu thuyết hoặc phim ảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái huyền bí, kỳ ảo, gợi lên hình ảnh của những nhân vật có khả năng siêu nhiên.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, nhưng có thể mang tính giải trí trong văn chương hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến yếu tố huyền bí hoặc tôn giáo trong câu chuyện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc thực tế không liên quan đến tôn giáo hoặc huyền bí.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mang nghĩa cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh tôn giáo khác như "thầy tu" hoặc "đạo sĩ".
- Khác biệt với "phù thủy" ở chỗ "pháp sư" thường có liên hệ với tôn giáo, trong khi "phù thủy" thường liên quan đến phép thuật dân gian.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của câu chuyện hoặc bài viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "vị"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vị pháp sư nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, tài giỏi), động từ (làm, trở thành) và lượng từ (một, nhiều).





