Nhà sư
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(trang trọng). Sư.
Ví dụ:
Nhà sư hỏi thăm tôi rồi chỉ đường vào điện thờ.
Nghĩa: (trang trọng). Sư.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà sư đang tụng kinh trong chùa.
- Nhà sư dạy chúng em chắp tay lễ Phật.
- Nhà sư khoác áo nâu đi nhẹ qua sân chùa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà sư kể cho bọn mình nghe câu chuyện về lòng từ bi.
- Sau giờ học, em ghé chùa và thấy nhà sư quét lá rất thong thả.
- Trong tiếng chuông vang, nhà sư bước ra hiên, mỉm cười chào khách viếng.
3
Người trưởng thành
- Nhà sư hỏi thăm tôi rồi chỉ đường vào điện thờ.
- Giữa sân chùa lộng gió, nhà sư đứng lặng như giữ một khoảng bình yên cho mọi người.
- Nhà sư nhận bát cơm chan canh, cúi đầu cảm ơn, động tác chậm mà đầy kính trọng.
- Nghe nhà sư giảng một thời pháp ngắn, tôi thấy lòng mình hạ giọng trước những ồn ào thường nhật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (trang trọng). Sư.
Từ trái nghĩa:
người tục cư sĩ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhà sư | trung tính, trang trọng; dùng phổ thông, Phật giáo Ví dụ: Nhà sư hỏi thăm tôi rồi chỉ đường vào điện thờ. |
| sư | trung tính, phổ thông; ngắn gọn hơn Ví dụ: Ngôi chùa có ba vị sư trụ trì. |
| tăng | trang trọng, Phật giáo học thuật; thiên về nam tu sĩ Ví dụ: Các vị tăng đang tụng kinh chiều. |
| sư sãi | khẩu ngữ Nam Bộ, dân gian; hơi bình dị Ví dụ: Trong làng có nhiều sư sãi trông coi chùa. |
| người tục | trung tính, Phật giáo; chỉ người chưa xuất gia Ví dụ: Nhà sư hướng dẫn người tục làm lễ. |
| cư sĩ | trang trọng, Phật giáo; Phật tử tại gia Ví dụ: Nhà sư thuyết pháp cho các cư sĩ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, thay vào đó dùng từ "sư" hoặc "thầy".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ các tu sĩ Phật giáo một cách trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí trang nghiêm, tôn kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính và trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thể hiện sự tôn trọng đối với các tu sĩ Phật giáo.
- Tránh dùng trong giao tiếp thân mật, thay vào đó dùng từ "sư" hoặc "thầy".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "sư" trong giao tiếp thân mật.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhà sư trẻ", "nhà sư nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trẻ, nổi tiếng), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).





